Thang Loi Mechanical Refrigeration Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH THắNG LợI
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$76.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108021069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7B9CDH |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Số 33 Ngõ 32/84 Đường Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | THANG LOI MECHANICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 Ngõ 32/84 Đường Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84388002294 |
| 邮箱 | thanhthangpro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $76.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 6 | $64.3K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Youngbag Micromotor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.0K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 硫化泡沫橡胶 | YOUNGBAG MICROMOTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-23 | 精炼铜管 | YOUNGBAG MICROMOTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $443 |
| 2026-04-23 | 卤代烃衍生物 | YOUNGBAG MICROMOTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-23 | 窗式/壁挂空调 | YOUNGBAG MICROMOTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 硫化泡沫橡胶 | YOUNGBAG MICROMOTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-23 | 窗式/壁挂空调 | YOUNGBAG MICROMOTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 精炼铜管 | YOUNGBAG MICROMOTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $892 |
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | YOUNGBAG MICROMOTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | YOUNGBAG MICROMOTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $560 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | YOUNGBAG MICROMOTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |