Thuy Phuong Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THủY PHươNG
3
进口笔数
7
出口笔数
$16.2K
进口金额
$29.4K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-10-16
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317080170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAP289F |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | 236G/16 Đường Tam Bình, Khu phố 2, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THỦY PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | THUY PHUONG ENGINEERING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236G/16 Đường Tam Bình, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 0938779355 |
| 邮箱 | lanhuongdp2010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.6K |
| 意大利 | 1 | $3.7K |
| 荷兰 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $27.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Rundong Petroleum Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| ASCO POMPE S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.7K | 其他往复泵、泵零件 |
| Alfa Europe B.V. | 荷兰 | 1 | $2.9K | 阀门龙头、发动机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mattenplant Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.8K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| GMK Consulting Ltd. | 1 | $1.6K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 | |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $554 | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 阀门龙头 | ALFA EUROPE B.V. | 荷兰 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 阀门龙头 | ALFA EUROPE B.V. | 荷兰 | $992 |
| 2025-11-13 | 真空泵 | ASCO POMPE S.R.L. | 意大利 | $3.7K |
| 2025-07-03 | 工业陶瓷制品 | SHANDONG RUNDONG PETROLEUM MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-07-03 | 工业陶瓷制品 | SHANDONG RUNDONG PETROLEUM MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 其他离心泵 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $18.7K |
| 2025-10-16 | 其他离心泵 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-12-09 | 气体烟雾分析仪 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2024-12-09 | 气体烟雾分析仪 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2024-12-09 | 气体烟雾分析仪 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2024-11-29 | 其他离心泵 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-10-17 | 其他离心泵 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2024-07-25 | 机械密封件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-10 | 非不锈钢管件 | GMK CONSULTING LTD | — | $352 |
| 2024-07-10 | 非不锈钢管件 | GMK CONSULTING LTD | — | $81 |