Thuy Phuong Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THủY PHươNG

3
进口笔数
7
出口笔数
$16.2K
进口金额
$29.4K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-10-16
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $973 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $554 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $973 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $554 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317080170
企查查编码QVNHAP289F
成立日期2021-12-13
联系地址236G/16 Đường Tam Bình, Khu phố 2, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THỦY PHƯƠNG
企业英文名称THUY PHUONG ENGINEERING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址236G/16 Đường Tam Bình, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话0938779355
邮箱lanhuongdp2010@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690919工业陶瓷制品
841410真空泵
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
730791非不锈钢管件
848420机械密封件
902710气体烟雾分析仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$9.6K
意大利1$3.7K
荷兰1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$27.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Rundong Petroleum Machinery Co., Ltd.中国1$9.6K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
ASCO POMPE S.r.l.意大利1$3.7K其他往复泵、泵零件
Alfa Europe B.V.荷兰1$2.9K阀门龙头、发动机零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mattenplant Pte. Ltd.新加坡1$21.8K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Saigon Precision Co., Ltd.越南4$5.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
GMK Consulting Ltd.1$1.6K非不锈钢管件、其他钢铁结构体
FICT Vietnam Co., Ltd.越南1$554非玻陶绝缘体、精炼铜箔

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09阀门龙头ALFA EUROPE B.V.荷兰$1.9K
2026-02-09阀门龙头ALFA EUROPE B.V.荷兰$992
2025-11-13真空泵ASCO POMPE S.R.L.意大利$3.7K
2025-07-03工业陶瓷制品SHANDONG RUNDONG PETROLEUM MACHINERY CO LTD中国$4.9K
2025-07-03工业陶瓷制品SHANDONG RUNDONG PETROLEUM MACHINERY CO LTD中国$4.7K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16其他离心泵MATTENPLANT PTE LTD越南$18.7K
2025-10-16其他离心泵MATTENPLANT PTE LTD越南$3.1K
2024-12-09气体烟雾分析仪FICT VIETNAM CO LTD越南$142
2024-12-09气体烟雾分析仪FICT VIETNAM CO LTD越南$327
2024-12-09气体烟雾分析仪FICT VIETNAM CO LTD越南$85
2024-11-29其他离心泵Saigon Precision Co., Ltd.越南$1.6K
2024-10-17其他离心泵Saigon Precision Co., Ltd.越南$1.7K
2024-07-25机械密封件Saigon Precision Co., Ltd.越南$1.2K
2024-07-10非不锈钢管件GMK CONSULTING LTD—$352
2024-07-10非不锈钢管件GMK CONSULTING LTD—$81

相关企业 · 同类产品

Thuy Phuong Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →