Tran Nguyen Ha Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trần Nguyễn Hà
69
进口笔数
164
出口笔数
$630.4K
进口金额
$14.63M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-29
最近出口
10
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105149776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TWMJV5 |
| 成立日期 | 2011-02-14 |
| 联系地址 | Số 36B đường Phan Bá Vành, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRẦN NGUYỄN HÀ |
| 企业英文名称 | TRAN NGUYEN HA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36B đường Phan Bá Vành, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842466849228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 128亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 2 | $487.1K |
| 斯洛伐克 | 1 | $40.9K |
| 美国 | 5 | $29.5K |
| 泰国 | 44 | $24.8K |
| 中国 | 6 | $22.6K |
| 德国 | 3 | $11.7K |
| 越南 | 4 | $6.5K |
| 韩国 | 4 | $6.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $633 |
| 日本 | 1 | $423 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 159 | $14.62M |
| 泰国 | 2 | $6.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.8K |
| 中国香港 | 1 | $360 |
| 印度尼西亚 | 1 | $315 |
| 柬埔寨 | 1 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rieckermann GmbH | 德国 | 2 | $495.0K | 大尺寸照相胶片、丙烯酸/乙烯涂料 |
| DuPont Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $71.9K | 大尺寸照相胶片、人造纤维无纺布 |
| Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 46 | $29.6K | 印刷机零件、其他机器刀具 |
| Nilpeter Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $16.6K | 其他墨水、传动轴及曲柄 |
| Nilpeter Asia Pacific Co., Ltd. | 德国 | 1 | $7.5K | 印刷机零件、其他印刷机零件 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| HP Indigo Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 非黑印刷油墨、其他印刷机零件 |
| Guangzhou Pulisi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $612 | 非黑印刷油墨、其他印刷机零件 |
| Rotometrics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $265 | 可互换金属模具、其他机器刀具 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 15 | $14.41M | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $164.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $19.9K | 瓦楞纸箱、咖啡提取物 |
| NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $14.8K | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
| Nilpeter Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $6.0K | 其他印刷机零件、8477机器零件 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 11 | $4.6K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $4.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Artiverse Apparel Singapore Pte. Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 印刷标签、棉针织T恤及背心 |
| Francool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $917 | 非轻质石油、50-300升容器 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $718 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他印刷机零件 | Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 泰国 | $365 |
| 2026-06-17 | 其他印刷机零件 | Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 泰国 | $374 |
| 2026-06-17 | 其他印刷机零件 | Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 泰国 | $187 |
| 2026-06-13 | 非LED电灯装置 | Nilpeter Asia Pacific Co., Ltd. | 中国 | $230 |
| 2026-06-13 | 其他风扇 | Nilpeter Asia Pacific Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 泰国 | $316 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 泰国 | $197 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 泰国 | $316 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 泰国 | $197 |
| 2026-03-20 | 1kg以下胶粘剂 | Nilpeter Asia Pacific Co., Ltd. | 中国 | $850 |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 自粘纸板 | NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $393 |
| 2026-06-26 | 自粘纸板 | NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $393 |
| 2026-06-24 | 印刷标签 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2026-06-24 | 印刷标签 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $632 |
| 2026-06-24 | 印刷标签 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $355 |
| 2026-06-24 | 未印刷标签 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $571 |
| 2026-06-24 | 印刷标签 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-06-24 | 印刷标签 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-12 | 印刷标签 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2026-06-12 | 印刷标签 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $202 |