Tran Nguyen Ha Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Trần Nguyễn Hà

67
进口笔数
152
出口笔数
$629.2K
进口金额
$14.62M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $487.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $822 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $435 · 1 笔出口 $379 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2023-11进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.9K · 4 笔出口 $315 · 1 笔2024-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $852 · 2 笔2024-03进口 $487.9K · 4 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-04进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2024-07进口 $746 · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $228 · 1 笔出口 $848 · 2 笔2024-10进口 $2.7K · 3 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 6 笔2024-12进口 $2.9K · 3 笔出口 $18.5K · 5 笔2025-01进口 $1.0K · 2 笔出口 $12.6K · 6 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $13.9K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 7 笔2025-04进口 $845 · 2 笔出口 $7.1K · 6 笔2025-05进口 $218 · 1 笔出口 $10.1K · 6 笔2025-06进口 $11.7K · 2 笔出口 $7.3K · 6 笔2025-07进口 $601 · 2 笔出口 $12.7K · 8 笔2025-08进口 $365 · 1 笔出口 $6.4K · 8 笔2025-09进口 $977 · 2 笔出口 $7.8K · 5 笔2025-10进口 $365 · 1 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $19.7K · 6 笔2026-01进口 $3.7K · 3 笔出口 $6.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2026-03进口 $850 · 1 笔出口 $895 · 1 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $5.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $822 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $435 · 1 笔出口 $379 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2023-11进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.9K · 4 笔出口 $315 · 1 笔2024-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $852 · 2 笔2024-03进口 $487.9K · 4 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-04进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2024-07进口 $746 · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $228 · 1 笔出口 $848 · 2 笔2024-10进口 $2.7K · 3 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 6 笔2024-12进口 $2.9K · 3 笔出口 $18.5K · 5 笔2025-01进口 $1.0K · 2 笔出口 $12.6K · 6 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $13.9K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 7 笔2025-04进口 $845 · 2 笔出口 $7.1K · 6 笔2025-05进口 $218 · 1 笔出口 $10.1K · 6 笔2025-06进口 $11.7K · 2 笔出口 $7.3K · 6 笔2025-07进口 $601 · 2 笔出口 $12.7K · 8 笔2025-08进口 $365 · 1 笔出口 $6.4K · 8 笔2025-09进口 $977 · 2 笔出口 $7.8K · 5 笔2025-10进口 $365 · 1 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $19.7K · 6 笔2026-01进口 $3.7K · 3 笔出口 $6.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2026-03进口 $850 · 1 笔出口 $895 · 1 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $5.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0105149776
企查查编码QVN6TWMJV5
成立日期2011-02-14
联系地址Số 36B đường Phan Bá Vành, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRẦN NGUYỄN HÀ
企业英文名称TRAN NGUYEN HA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 36B đường Phan Bá Vành, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842466849228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本128亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
820730可互换冲压工具
370130大尺寸照相胶片
56039225-70克非织造布
844250印刷版及石印石
844391印刷机零件
853710电力控制板
3506101kg以下胶粘剂
391740塑料管件
560312人造纤维无纺布

出口

HS 编码产品
482190未印刷标签
482110印刷标签
391990自粘塑料片
490890非玻璃化转印纸
481141自粘纸板
961210打字机色带
491199其他印刷品
844399其他印刷机零件
85011037.5瓦以下电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列2$487.1K
斯洛伐克1$40.9K
美国5$29.5K
泰国43$23.9K
中国5$22.3K
德国3$11.7K
越南4$6.5K
韩国4$6.0K
澳大利亚2$633
日本1$423

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南147$14.61M
泰国2$6.0K
新加坡1$1.8K
中国香港1$360
印度尼西亚1$315
柬埔寨1$60

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rieckermann GmbH德国2$495.0K大尺寸照相胶片、丙烯酸/乙烯涂料
DuPont Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚6$71.9K大尺寸照相胶片、人造纤维无纺布
Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd.泰国45$28.7K其他机器刀具、印刷机零件
Nilpeter Asia Pacific Co., Ltd.泰国6$16.3K传动轴及曲柄、其他墨水
Nilpeter Asia Pacific Co., Ltd.德国1$7.5K印刷机零件
Noda Vietnam Co., Ltd.越南2$3.3K可互换冲压工具、其他机器刀具
Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam)越南2$3.2K可互换冲压工具、其他机器刀具
HP Indigo Ltd.新加坡1$2.3K非黑印刷油墨、印刷机零件
Guangzhou Pulisi Technology Co., Ltd.中国1$612非黑印刷油墨、测量仪器零件
Rotometrics Australia Pty Ltd澳大利亚1$265可互换金属模具、其他机器刀具

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tessellation Co., Ltd.越南6$14.40M非玻璃化转印纸
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南55$158.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南18$15.2K瓦楞纸箱、模制纸浆
NEO S Vietnam Co., Ltd.越南28$12.5K非黑印刷油墨、自粘塑料片
Nilpeter Asia Pacific Co., Ltd.泰国2$6.0K其他印刷机零件、8477机器零件
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南8$4.9K合成纤维缝纫线、印刷标签
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南11$4.6K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南11$4.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Artiverse Apparel Singapore Pte. Ltd.越南2$2.1K棉针织T恤及背心、印刷标签
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$718自粘塑料片、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他印刷机零件ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$316
2026-04-29其他印刷机零件ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$197
2026-04-29其他印刷机零件ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$316
2026-04-29其他印刷机零件ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$197
2026-03-201kg以下胶粘剂NILPETER ASIA PACIFIC CO LTD中国$850
2026-01-30其他印刷机零件ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$260
2026-01-23电力控制板NILPETER ASIA PACIFIC CO LTD德国$3.3K
2026-01-09其他印刷机零件ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$182
2025-12-23其他印刷机零件ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$318
2025-12-23其他印刷机零件ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$318

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27印刷标签INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$35
2026-04-27未印刷标签INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$86
2026-04-27印刷标签INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$95
2026-04-27印刷标签INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$228
2026-04-27印刷标签INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$76
2026-04-27印刷标签INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$241
2026-04-14印刷标签Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$228
2026-04-14印刷标签Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$116
2026-04-14未印刷标签Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-04-14未印刷标签INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$28

相关企业 · 同类产品

Tran Nguyen Ha Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →