Loc Phat Trade & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TMDV LộC PHáT
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$558.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702532152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJF929TM |
| 成立日期 | 2017-01-23 |
| 联系地址 | Số B3.514, khu dân cư Ehome 4, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TMDV LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B3.514, khu dân cư Ehome 4, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84973535902 |
| 邮箱 | tm.locphat@gamil.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $555.9K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $555.9K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| St Johns Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.7K | 多层涂布纸板、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 多层涂布纸板 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $527 |
| 2026-04-22 | 多层涂布纸板 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $189 |
| 2026-04-22 | 多层涂布纸板 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他塑料片材 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $533 |
| 2026-04-22 | 多层涂布纸板 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $653 |
| 2026-04-22 | 多层涂布纸板 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $733 |
| 2026-04-11 | 其他塑料片材 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $533 |
| 2026-04-10 | 多层涂布纸板 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 多层涂布纸板 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $293 |
| 2026-04-10 | 多层涂布纸板 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $771 |