HTK Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 201 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI HTK VINA
60
进口笔数
201
出口笔数
$312.9K
进口金额
$1.66M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
17
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109882670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWAE478 |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Bách, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI HTK VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84384259538 |
| 邮箱 | lehuongkhanh22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842091 | 滚压机滚筒 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $196.5K |
| 中国台湾 | 9 | $88.9K |
| 越南 | 17 | $24.5K |
| 泰国 | 1 | $1.7K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 193 | $1.64M |
| 中国台湾 | 3 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MT (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $75.3K | 非泡沫塑料片、非螺纹钢销 |
| Dongguan Daolin Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $56.6K | 非螺纹钢销、非泡沫塑料片 |
| Chuan Ming Sheng Technology Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $46.9K | 非金属滚压机、自动控制仪器 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $30.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ningbo Royalwill Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.6K | 其他游戏设备、980200 |
| TOP MACHINE TOOL TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $19.4K | 其他功能机器、放电加工机床 |
| CENTURY AUTOMATION CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $12.3K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| C M S TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $12.0K | 滚压机滚筒 |
| Dongguan Xinyue Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.3K | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
| DONGGUAN DAOLIN PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | 4 | $2.2K | 不锈钢管配件、非螺纹钢销 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 141 | $1.59M | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $43.7K | 非螺纹钢销、热轧合金钢 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 14 | $14.0K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| C M S TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $3.1K | 滚压机滚筒 |
| Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 绝缘电线、其他塑料管材 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $333 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 热轧合金钢 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $658 |
| 2026-04-22 | 热轧合金钢 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $658 |
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | DONGGUAN XINYUE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | DONGGUAN XINYUE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | DONGGUAN XINYUE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | DONGGUAN XINYUE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | DONGGUAN XINYUE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | DONGGUAN XINYUE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-13 | 滚压机滚筒 | C M S TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 滚压机滚筒 | C M S TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
出口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 螺纹加工工具 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 螺纹加工工具 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 螺纹加工工具 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $20 |
| 2026-04-29 | 螺纹加工工具 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $20 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 螺纹加工工具 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $175 |
| 2026-04-29 | 螺纹加工工具 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $175 |