Hacan Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 未锻轧铝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hà Căn
17
进口笔数
0
出口笔数
$4.22M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600351166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENS09UR |
| 成立日期 | 2004-02-09 |
| 联系地址 | Km13, Quốc lộ 3, Tổ 11, Phường Trung Thành, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀ CĂN |
| 企业英文名称 | HACAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km13, Quốc lộ 3, Tổ 11, Phường Tích Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842082210760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760110 | 未锻轧铝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $2.15M |
| 俄罗斯 | 9 | $1.48M |
| 印度尼西亚 | 2 | $595.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 43a29f63dc484986803d1c9e29282c09 | 6 | $2.15M | ||
| Al Plus Global Dmcc | 阿联酋 | 9 | $1.48M | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| ae978d455fceb679c8a8167079255e2d | 2 | $595.0K |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 未锻轧铝 | C & D (SINGAPORE) BUSINESS PTE LTD | 印度尼西亚 | $295.1K |
| 2025-08-18 | 未锻轧铝 | C & D (SINGAPORE) BUSINESS PTE LTD | 印度尼西亚 | $299.9K |
| 2025-07-12 | 未锻轧铝 | Al Plus Global Dmcc | 俄罗斯 | $132.4K |
| 2025-07-12 | 未锻轧铝 | Al Plus Global Dmcc | 俄罗斯 | $131.1K |
| 2025-06-12 | 未锻轧铝 | Al Plus Global Dmcc | 俄罗斯 | $132.8K |
| 2025-06-12 | 未锻轧铝 | Al Plus Global Dmcc | 俄罗斯 | $133.2K |
| 2025-06-12 | 未锻轧铝 | Al Plus Global Dmcc | 俄罗斯 | $131.4K |
| 2025-06-12 | 未锻轧铝 | Al Plus Global Dmcc | 俄罗斯 | $132.0K |
| 2025-05-07 | 未锻轧铝 | Al Plus Global Dmcc | 俄罗斯 | $137.8K |
| 2025-05-07 | 未锻轧铝 | Al Plus Global Dmcc | 俄罗斯 | $137.1K |