Hacan Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 未锻轧铝

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hà Căn

17
进口笔数
0
出口笔数
$4.22M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $913.8K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $228.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $913.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $468.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $270.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $271.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $407.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $275.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $529.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $263.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $299.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $295.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $228.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $913.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $468.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $270.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $271.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $407.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $275.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $529.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $263.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $299.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $295.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4600351166
企查查编码QVNENS09UR
成立日期2004-02-09
联系地址Km13, Quốc lộ 3, Tổ 11, Phường Trung Thành, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀ CĂN
企业英文名称HACAN TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km13, Quốc lộ 3, Tổ 11, Phường Tích Lương, Thái Nguyên
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+842082210760
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760110未锻轧铝

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚6$2.15M
俄罗斯9$1.48M
印度尼西亚2$595.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
43a29f63dc484986803d1c9e29282c096$2.15M
Al Plus Global Dmcc阿联酋9$1.48M未锻轧铝合金、未锻轧铝
ae978d455fceb679c8a8167079255e2d2$595.0K

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12未锻轧铝C & D (SINGAPORE) BUSINESS PTE LTD印度尼西亚$295.1K
2025-08-18未锻轧铝C & D (SINGAPORE) BUSINESS PTE LTD印度尼西亚$299.9K
2025-07-12未锻轧铝Al Plus Global Dmcc俄罗斯$132.4K
2025-07-12未锻轧铝Al Plus Global Dmcc俄罗斯$131.1K
2025-06-12未锻轧铝Al Plus Global Dmcc俄罗斯$132.8K
2025-06-12未锻轧铝Al Plus Global Dmcc俄罗斯$133.2K
2025-06-12未锻轧铝Al Plus Global Dmcc俄罗斯$131.4K
2025-06-12未锻轧铝Al Plus Global Dmcc俄罗斯$132.0K
2025-05-07未锻轧铝Al Plus Global Dmcc俄罗斯$137.8K
2025-05-07未锻轧铝Al Plus Global Dmcc俄罗斯$137.1K

相关企业 · 同类产品

Hacan Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →