Van Loi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Vạn Lợi (Tnhh)
231
进口笔数
41
出口笔数
$14.44M
进口金额
$2.88M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-12-30
最近出口
44
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300231467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQD5Y8D0 |
| 成立日期 | 2002-06-12 |
| 联系地址 | Lô G1-1, G1-2, G1-3, Cụm Công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY VẠN LỢI (TNHH) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G1-1, G1-2, G1-3, Cụm Công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +842223860295 |
| 邮箱 | green@vanloialuminum.com.vn |
| 传真 | +842223860295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 740400 | 铜废料 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 760611 | 铝板/片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 760200 | 铝废料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $6.78M |
| 中国台湾 | 35 | $1.94M |
| 马来西亚 | 7 | $1.56M |
| 越南 | 88 | $1.09M |
| 印度尼西亚 | 4 | $1.04M |
| 日本 | 14 | $725.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $422.4K |
| 美国 | 2 | $360.6K |
| 泰国 | 1 | $143.7K |
| 韩国 | 2 | $134.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $2.81M |
| 新加坡 | 1 | $62.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMS International Ltd. | 中国 | 27 | $3.27M | 硅含量<99.99%、未锻轧镁 |
| Ye Chiu Non Ferrous Metal (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $1.32M | 未锻轧铝合金、铝合金型材 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 73 | $848.2K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Harmony Win Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $541.9K | 硅含量<99.99%、人造石墨 |
| Leenear Corp. | 日本 | 10 | $450.0K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Etree Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $398.9K | 铝废料、不锈钢废料 |
| FREY METALS CO LTD | 中国台湾 | 5 | $172.2K | 铝废料、锌废料 |
| Yongkang Jiezheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $135.5K | 其他化学制剂、其他矿物绝缘材料 |
| Kingkong (Haiphong) Science Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $107.8K | 非铜绕组线、铜绕组线 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $44.6K | 智能手机、通信设备零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.64M | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 10 | $605.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $430.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $105.6K | 其他铝制品、未锻轧铝合金 |
| Centennial Metal Investment Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $62.6K | 铝废料、其他铝制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Shinwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他液化石油气、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | FOSHAN NANHAI QUANDUAN ALUMINUM MATERIAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | FOSHAN NANHAI QUANDUAN ALUMINUM MATERIAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-29 | 矿物棉 | FOSHAN NANHAI QUANDUAN ALUMINUM MATERIAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 矿物棉 | FOSHAN NANHAI QUANDUAN ALUMINUM MATERIAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | YONGKANG JIEZHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | YONGKANG JIEZHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-06 | 硅含量<99.99% | ALCONIX CORP OSAKA BRANCH | 中国 | $130.0K |
| 2026-04-06 | 硅含量<99.99% | ALCONIX CORP OSAKA BRANCH | 中国 | $65.5K |
| 2026-04-06 | 硅含量<99.99% | ALCONIX CORP OSAKA BRANCH | 中国 | $65.5K |
| 2026-04-06 | 硅含量<99.99% | ALCONIX CORP OSAKA BRANCH | 中国 | $130.0K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 其他铝制品 | CENTENIAL METAL INVESTMENT PTE LTD | 新加坡 | $30.1K |
| 2024-12-30 | 铝废料 | CENTENIAL METAL INVESTMENT PTE LTD | 新加坡 | $7.6K |
| 2024-12-30 | 其他铝制品 | CENTENIAL METAL INVESTMENT PTE LTD | 新加坡 | $19.5K |
| 2024-12-30 | 其他铝制品 | CENTENIAL METAL INVESTMENT PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |
| 2023-10-05 | 未锻轧铝合金 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2023-08-30 | 未锻轧铝合金 | SHINWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-08-14 | 未锻轧铝合金 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $62.5K |
| 2023-08-02 | 未锻轧铝合金 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $63.3K |
| 2023-08-02 | 未锻轧铝合金 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $61.5K |
| 2023-08-02 | 未锻轧铝合金 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $60.5K |