Profit Forest International Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 淀粉基整理剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Quốc Tế PROFIT FOREST
22
进口笔数
0
出口笔数
$456.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701846572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3QN4A1 |
| 成立日期 | 2011-02-22 |
| 联系地址 | Lô D1-5, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Quốc Tế PROFIT FOREST |
| 企业英文名称 | PROFIT FOREST INTERNATIONAL LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D1-5, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,263.9503亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380910 | 淀粉基整理剂 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $284.8K |
| 中国台湾 | 12 | $170.0K |
| 日本 | 2 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinfengming Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $230.5K | 聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| LISSOM CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | 11 | $164.6K | 纺织染色助剂、淀粉基整理剂 |
| Suzhou Polyperts Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.3K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| GOOD OIL CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $5.4K | 非轻质石油、纺织润滑剂 |
| Tsudakoma Corp. | 日本 | 1 | $1.5K | 织机零件附件、无梭织机 |
| Todo Seisakusho Ltd. | 日本 | 1 | $368 | 机械零件、织机零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 变形聚酯单丝纱 | SUZHOU POLYPERTS ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $562 |
| 2025-08-15 | 纺织染色助剂 | LISSOM CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | $13.6K |
| 2025-06-12 | 变形聚酯单丝纱 | SUZHOU POLYPERTS ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2025-05-19 | 纺织染色助剂 | LISSOM CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | $13.6K |
| 2025-05-09 | 聚酯单丝纱 | XINFENGMING GROUP CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2025-04-05 | 变形聚酯单丝纱 | SUZHOU POLYPERTS ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2024-11-29 | 纺织染色助剂 | LISSOM CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | $18.1K |
| 2024-08-08 | 淀粉基整理剂 | LISSOM CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | $20.7K |
| 2024-07-05 | 淀粉基整理剂 | LISSOM CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | $13.6K |
| 2024-06-04 | 淀粉基整理剂 | LISSOM CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | $8.2K |