Sewoon Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 黑白宽幅胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEWOON VINA
4
进口笔数
0
出口笔数
$687
进口金额
$0
出口金额
2024-01-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500631945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FK3XWR |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | Nhà xưởng lô CN05, Khu CN Bình Xuyên II, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEWOON VINA |
| 企业英文名称 | SEWOON VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng lô CN05, Khu CN Bình Xuyên II, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 02117300288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 53.705亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370298 | 黑白宽幅胶片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $687 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries, Inc. | 韩国 | 4 | $687 | 黑白宽幅胶片、芳纶短纤 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 黑白宽幅胶片 | KOLON INDUSTRIES | 韩国 | $90 |
| 2024-01-24 | 黑白宽幅胶片 | KOLON INDUSTRIES | 韩国 | $100 |
| 2024-01-24 | 黑白宽幅胶片 | KOLON INDUSTRIES | 韩国 | $100 |
| 2024-01-24 | 黑白宽幅胶片 | KOLON INDUSTRIES | 韩国 | $98 |
| 2023-12-28 | 黑白宽幅胶片 | KOLON INDUSTRIES | 韩国 | $149 |
| 2023-11-28 | 黑白宽幅胶片 | KOLON INDUSTRIES | 韩国 | $100 |
| 2023-11-22 | 黑白宽幅胶片 | KOLON INDUSTRIES | 韩国 | $50 |