Samwoo Construction Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xây dựng SAMWOO Việt Nam
36
进口笔数
6
出口笔数
$838.1K
进口金额
$1.83M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103475407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8G6NH0 |
| 成立日期 | 2009-02-19 |
| 联系地址 | Tầng 14, khối A, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SAMWOO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAMWOO CONSTRUCTION VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tầng 11, tòa HH3, Khu đô thị Mỹ Đình- Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842435561121 |
| 邮箱 | info@neosamwoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38.9756亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $448.3K |
| 韩国 | 20 | $389.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $1.83M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samwoo Geotech Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $385.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Dukshinepc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $224.4K | 其他钢铁结构体 |
| Duckshin Housing Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 8 | $223.9K | 其他钢铁结构体、合金钢废料 |
| Samwoo Geotech Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.7K | 钻探机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | 6 | $1.83M | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 混凝土泵 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2026-03-12 | 混凝土搅拌机 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-01-13 | 其他工业用纺织品 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $581 |
| 2026-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-01-13 | 泵零件 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-01-13 | 钻探机械零件 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-01-13 | 其他钢铁制品 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-01-13 | 非螺纹垫圈 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2026-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $558 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $118.5K |
| 2026-04-24 | 钢制气罐 | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 钢制气罐 | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | ACE HEALTHCARE VINA CO LTD | 越南 | $955 |