Bach Dino Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BáCH DINO
91
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110202231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8W7UNY4 |
| 成立日期 | 2022-12-07 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngách 116/27, phố Miếu Đầm, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁCH DINO |
| 企业英文名称 | BACH DINO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | +84345191812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $2.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 70 | $2.07M | 聚酯长丝织物、钢制气罐 |
| Guangxi Yueda International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Jiangyin Jiade Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.5K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Dalian Uro International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $34.6K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.2K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.4K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.3K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Zhejiang Runtai Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 毡无纺布机械、其他橡塑机械 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-19 | 面包面食机械 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $40.4K |
| 2024-10-19 | 温控处理设备 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2024-10-19 | 铝制家用器具 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $527 |
| 2024-09-17 | 其他石制品 | DALIAN URO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-08-06 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-08-06 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $295 |
| 2024-08-06 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $810 |
| 2024-08-06 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-08-06 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-06 | 其他石制品 | DALIAN URO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |