Ngoc Thanh Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG NGọC THàNH
157
进口笔数
0
出口笔数
$8.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102296853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQFB5MV |
| 成立日期 | 2007-06-21 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG NGỌC THÀNH |
| 企业英文名称 | NGOC THANH FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +842437678094 |
| 邮箱 | fashion@chicland.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 511120 | 混纺毛织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 511130 | 混纺毛织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $2.27M |
| 韩国 | 34 | $1.91M |
| 日本 | 29 | $1.85M |
| 意大利 | 15 | $1.46M |
| 印度尼西亚 | 4 | $336.3K |
| 中国台湾 | 3 | $165.6K |
| 泰国 | 1 | $214 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellandi S.p.A. | 意大利 | 15 | $1.46M | 混纺毛织物、混纺毛织物 |
| Takisada Nagoya Co., Ltd. | 越南 | 15 | $1.17M | 塑料纽扣、聚酯长丝织物 |
| Jung In Textile | 韩国 | 10 | $877.1K | 聚酯长丝织物、染色合成经编织物 |
| Carreman (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $837.1K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物 |
| Stylem International (HK) Ltd. | 中国 | 11 | $809.8K | 塑料衣着附件、机织标签 |
| Shiniltex Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $764.2K | 聚酯短纤织物、聚酯长丝织物 |
| Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 39 | $552.9K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| Stylem International (HK) Ltd. | 日本 | 5 | $507.7K | 染色合成针织布、聚酯长丝织物 |
| Carreman (Zhangjiagang) Fabric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $256 | 聚酯粘胶混纺布、聚酯长丝织物 |
| Carreman (Wenshang) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $180 | 混纺毛织物、染色化棉混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚酯粘胶混纺布 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-16 | 聚酯粘胶混纺布 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-16 | 聚酯粘胶混纺布 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-16 | 聚酯粘胶混纺布 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-16 | 聚酯粘胶混纺布 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-16 | 聚酯粘胶混纺布 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-16 | 聚酯粘胶混纺布 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-16 | 聚酯粘胶混纺布 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-16 | 聚酯粘胶混纺布 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-16 | 聚酯粘胶混纺布 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 中国 | $7.5K |