Ngoc Thanh Fashion Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG NGọC THàNH

157
进口笔数
0
出口笔数
$8.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $862.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $178.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $256.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $322.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $650.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $443.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $862.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $191.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $223.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $209.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $201.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $239.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $439.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $175.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $178.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $256.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $322.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $650.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $443.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $862.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $191.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $223.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $209.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $201.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $239.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $439.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $175.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102296853
企查查编码QVNQQFB5MV
成立日期2007-06-21
联系地址Cụm Công nghiệp Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỜI TRANG NGỌC THÀNH
企业英文名称NGOC THANH FASHION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao
电话+842437678094
邮箱fashion@chicland.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
960621塑料纽扣
960622金属纽扣
830810金属钩环
511120混纺毛织物
540752染色聚酯布
830890贱金属扣件
551511聚酯粘胶混纺布
511130混纺毛织物
960719其他拉链

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$2.27M
韩国34$1.91M
日本29$1.85M
意大利15$1.46M
印度尼西亚4$336.3K
中国台湾3$165.6K
泰国1$214

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bellandi S.p.A.意大利15$1.46M混纺毛织物、混纺毛织物
Takisada Nagoya Co., Ltd.越南15$1.17M塑料纽扣、聚酯长丝织物
Jung In Textile韩国10$877.1K聚酯长丝织物、染色合成经编织物
Carreman (Shanghai) Co., Ltd.中国8$837.1K聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物
Stylem International (HK) Ltd.中国11$809.8K塑料衣着附件、机织标签
Shiniltex Co., Ltd.韩国19$764.2K聚酯短纤织物、聚酯长丝织物
Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd.中国39$552.9K塑料纽扣、其他拉链
Stylem International (HK) Ltd.日本5$507.7K染色合成针织布、聚酯长丝织物
Carreman (Zhangjiagang) Fabric Co., Ltd.中国7$256聚酯粘胶混纺布、聚酯长丝织物
Carreman (Wenshang) Co., Ltd.中国5$180混纺毛织物、染色化棉混纺布

近期贸易明细

进口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16聚酯粘胶混纺布TAKISADA NAGOYA CO LTD中国$7.7K
2026-04-16聚酯粘胶混纺布TAKISADA NAGOYA CO LTD中国$7.5K
2026-04-16聚酯粘胶混纺布TAKISADA NAGOYA CO LTD中国$7.5K
2026-04-16聚酯粘胶混纺布TAKISADA NAGOYA CO LTD中国$7.5K
2026-04-16聚酯粘胶混纺布TAKISADA NAGOYA CO LTD中国$7.5K
2026-04-16聚酯粘胶混纺布TAKISADA NAGOYA CO LTD中国$7.7K
2026-04-16聚酯粘胶混纺布TAKISADA NAGOYA CO LTD中国$5.9K
2026-04-16聚酯粘胶混纺布TAKISADA NAGOYA CO LTD中国$5.9K
2026-04-16聚酯粘胶混纺布TAKISADA NAGOYA CO LTD中国$7.5K
2026-04-16聚酯粘胶混纺布TAKISADA NAGOYA CO LTD中国$7.5K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Thanh Fashion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →