Tan Nhat Trung Wood Furniture Production Trading Service One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 382 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đồ Gỗ Tân Nhất Trung
9
进口笔数
382
出口笔数
$145.6K
进口金额
$12.28M
出口金额
2023-12-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701702517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYW08FBU |
| 成立日期 | 2010-04-09 |
| 联系地址 | Số 31, đường Ống nước thô D1800 mm, khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỒ GỖ TÂN NHẤT TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31, đường Ống nước thô D1800 mm, khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 06503765490 |
| 邮箱 | xuanhieu_2009@yahoo.com.vn |
| 传真 | 06503765490 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 9 | $145.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 317 | $11.15M |
| 新西兰 | 29 | $429.9K |
| 英国 | 17 | $303.5K |
| 加拿大 | 13 | $274.6K |
| 波多黎各 | 1 | $31.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $30.9K |
| 印度 | 1 | $20.8K |
| 德国 | 1 | $18.0K |
| 越南 | 10 | $10.6K |
| 阿曼 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Furniture Manufacturing Co. Ltd. | 巴西 | 9 | $145.6K | 6mm以上松木 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 285 | $10.24M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Vivin Imports Ltd. | 新西兰 | 29 | $429.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Fuzhou Yuansenyu Trading Co., Ltd. | 美国 | 11 | $341.1K | 卧室木家具 |
| JPK Trading Ltd. | 英国 | 16 | $303.4K | 其他木家具、卧室木家具 |
| American Furniture Manufacturing Co., Ltd. | 加拿大 | 13 | $274.6K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| American Furniture Manufacturing Co., Ltd. | 美国 | 6 | $128.4K | 卧室木家具、金属框架软垫椅 |
| HYL Technology Ltd. | 美国 | 4 | $121.4K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| YEUK FUNG GQ INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 4 | $103.4K | 卧室木家具、木螺钉 |
| Yeuk Fung GQ International Ltd. | 美国 | 3 | $95.7K | 卧室木家具、其他非针叶木 |
| Vivin Imports Ltd. | 越南 | 8 | $7.6K | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 松木厚板 | AMERICAN FURNITURE MFG CO LTD | 巴西 | $11.5K |
| 2023-12-06 | 6mm以上松木 | AMERICAN FURNITURE MFG CO LTD | 巴西 | $12.0K |
| 2023-09-29 | 6mm以上松木 | AMERICAN FURNITURE MFG CO LTD | 巴西 | $11.8K |
| 2023-09-29 | 松木厚板 | AMERICAN FURNITURE MFG CO LTD | 巴西 | $11.2K |
| 2023-09-29 | 6mm以上松木 | AMERICAN FURNITURE MFG CO LTD | 巴西 | $11.8K |
| 2023-09-29 | 6mm以上松木 | American Furniture Manufacturing Co. Ltd. | 巴西 | $11.8K |
| 2023-05-09 | 松木厚板 | AMERICAN FURNITURE MFG CO LTD | 巴西 | $12.3K |
| 2023-04-12 | 松木厚板 | AMERICAN FURNITURE MFG CO LTD | 巴西 | $11.6K |
| 2023-04-12 | 松木厚板 | AMERICAN FURNITURE MFG CO LTD | 巴西 | $12.4K |
| 2023-04-11 | 6mm以上松木 | AMERICAN FURNITURE MFG CO LTD | 巴西 | $12.8K |
出口(共 382)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | YEUK FUNG GQ INTERNATIONAL LTD | 美国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | YEUK FUNG GQ INTERNATIONAL LTD | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | YEUK FUNG GQ INTERNATIONAL LTD | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | YEUK FUNG GQ INTERNATIONAL LTD | 美国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | YEUK FUNG GQ INTERNATIONAL LTD | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | YEUK FUNG GQ INTERNATIONAL LTD | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $4.4K |