TTD Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TTD TECH VINA
67
进口笔数
123
出口笔数
$3.99M
进口金额
$4.41M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301231170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN261DXP0 |
| 成立日期 | 2023-01-17 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TTD TECH VINA |
| 企业英文名称 | TTD TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84916088266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 790700 | 其他锌制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $2.31M |
| 中国 | 61 | $1.56M |
| 韩国 | 36 | $78.7K |
| 马来西亚 | 26 | $35.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $4.41M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 52 | $2.95M | 绘图仪器、其他钢铁制品 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 中国 | 29 | $979.2K | 其他锌制品、非螺纹钢销 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $57.4K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 98 | $4.23M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $154.0K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Linoya Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.0K | 其他铜合金丝、6mm以下精炼铜丝 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | ABS共聚物 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯聚合物 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $775 |
| 2026-04-22 | 聚碳酸酯 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-22 | ABS共聚物 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-22 | ABS共聚物 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-22 | 聚丙烯聚合物 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $775 |
| 2026-04-22 | ABS共聚物 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 绘图设备零件 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $773 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 绘图设备零件 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $285 |
| 2026-04-23 | 绘图设备零件 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $436 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $279 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $259 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $232 |
| 2026-04-23 | 绘图设备零件 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |