TTD Tech Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TTD TECH VINA

76
进口笔数
138
出口笔数
$4.24M
进口金额
$4.95M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-27
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.44M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.9K · 1 笔出口 $149.0K · 1 笔2023-12进口 $71.0K · 1 笔出口 $132.0K · 1 笔2024-01进口 $74.6K · 1 笔出口 $159.2K · 2 笔2024-02进口 $42.7K · 1 笔出口 $68.3K · 1 笔2024-03进口 $92.2K · 2 笔出口 $151.4K · 3 笔2024-04进口 $78.2K · 1 笔出口 $104.7K · 4 笔2024-05进口 $134.8K · 2 笔出口 $178.0K · 2 笔2024-06进口 $72.8K · 1 笔出口 $154.8K · 2 笔2024-07进口 $57.7K · 1 笔出口 $100.5K · 4 笔2024-08进口 $90.8K · 3 笔出口 $152.7K · 4 笔2024-09进口 $76.9K · 2 笔出口 $137.2K · 4 笔2024-10进口 $78.8K · 2 笔出口 $102.2K · 3 笔2024-11进口 $81.0K · 2 笔出口 $147.5K · 4 笔2024-12进口 $136.7K · 3 笔出口 $229.4K · 5 笔2025-01进口 $81.4K · 3 笔出口 $106.9K · 5 笔2025-02进口 $78.0K · 3 笔出口 $146.5K · 5 笔2025-03进口 $66.5K · 3 笔出口 $121.9K · 5 笔2025-04进口 $73.0K · 3 笔出口 $128.8K · 5 笔2025-05进口 $93.9K · 3 笔出口 $218.7K · 7 笔2025-06进口 $1.44M · 3 笔出口 $197.5K · 5 笔2025-07进口 $53.4K · 2 笔出口 $95.7K · 4 笔2025-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $100.2K · 4 笔2025-09进口 $71.9K · 2 笔出口 $97.1K · 3 笔2025-10进口 $76.6K · 2 笔出口 $133.1K · 4 笔2025-11进口 $73.7K · 2 笔出口 $141.5K · 5 笔2025-12进口 $77.3K · 2 笔出口 $134.6K · 5 笔2026-01进口 $82.9K · 2 笔出口 $142.8K · 4 笔2026-02进口 $45.6K · 3 笔出口 $65.4K · 3 笔2026-03进口 $98.3K · 2 笔出口 $247.7K · 7 笔2026-04进口 $245.8K · 2 笔出口 $183.3K · 5 笔2026-05进口 $99.3K · 3 笔出口 $222.9K · 5 笔2026-06进口 $84.7K · 4 笔出口 $186.7K · 5 笔2026-07进口 $71.6K · 2 笔出口 $130.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.9K · 1 笔出口 $149.0K · 1 笔2023-12进口 $71.0K · 1 笔出口 $132.0K · 1 笔2024-01进口 $74.6K · 1 笔出口 $159.2K · 2 笔2024-02进口 $42.7K · 1 笔出口 $68.3K · 1 笔2024-03进口 $92.2K · 2 笔出口 $151.4K · 3 笔2024-04进口 $78.2K · 1 笔出口 $104.7K · 4 笔2024-05进口 $134.8K · 2 笔出口 $178.0K · 2 笔2024-06进口 $72.8K · 1 笔出口 $154.8K · 2 笔2024-07进口 $57.7K · 1 笔出口 $100.5K · 4 笔2024-08进口 $90.8K · 3 笔出口 $152.7K · 4 笔2024-09进口 $76.9K · 2 笔出口 $137.2K · 4 笔2024-10进口 $78.8K · 2 笔出口 $102.2K · 3 笔2024-11进口 $81.0K · 2 笔出口 $147.5K · 4 笔2024-12进口 $136.7K · 3 笔出口 $229.4K · 5 笔2025-01进口 $81.4K · 3 笔出口 $106.9K · 5 笔2025-02进口 $78.0K · 3 笔出口 $146.5K · 5 笔2025-03进口 $66.5K · 3 笔出口 $121.9K · 5 笔2025-04进口 $73.0K · 3 笔出口 $128.8K · 5 笔2025-05进口 $93.9K · 3 笔出口 $218.7K · 7 笔2025-06进口 $1.44M · 3 笔出口 $197.5K · 5 笔2025-07进口 $53.4K · 2 笔出口 $95.7K · 4 笔2025-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $100.2K · 4 笔2025-09进口 $71.9K · 2 笔出口 $97.1K · 3 笔2025-10进口 $76.6K · 2 笔出口 $133.1K · 4 笔2025-11进口 $73.7K · 2 笔出口 $141.5K · 5 笔2025-12进口 $77.3K · 2 笔出口 $134.6K · 5 笔2026-01进口 $82.9K · 2 笔出口 $142.8K · 4 笔2026-02进口 $45.6K · 3 笔出口 $65.4K · 3 笔2026-03进口 $98.3K · 2 笔出口 $247.7K · 7 笔2026-04进口 $245.8K · 2 笔出口 $183.3K · 5 笔2026-05进口 $99.3K · 3 笔出口 $222.9K · 5 笔2026-06进口 $84.7K · 4 笔出口 $186.7K · 5 笔2026-07进口 $71.6K · 2 笔出口 $130.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号2301231170
企查查编码QVN261DXP0
成立日期2023-01-17
联系地址Cụm Công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TTD TECH VINA
企业英文名称TTD TECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84916088266
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390390其他苯乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
732020钢铁弹簧
731815钢铁螺钉螺栓
390210聚丙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
790700其他锌制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
901790绘图设备零件
482390其他纸制品
390330ABS共聚物
390390其他苯乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
390210聚丙烯聚合物
390710聚甲醛
390810初级形态聚酰胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$2.50M
中国67$1.62M
韩国41$86.8K
马来西亚28$39.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南138$4.95M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komelon Vina Co., Ltd.越南61$4.18M绘图仪器、其他钢铁制品
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南15$57.4K其他塑料制品、气体过滤机械

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komelon Vina Co., Ltd.越南113$4.77M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南19$154.0KABS共聚物、聚碳酸酯
Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南6$17.0K6mm以下精炼铜丝、其他铜合金丝

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他锌制品Komelon Vina Co., Ltd.中国$222
2026-07-24其他苯乙烯聚合物Komelon Vina Co., Ltd.中国$863
2026-07-24初级形态聚酰胺Komelon Vina Co., Ltd.越南$879
2026-07-24其他苯乙烯聚合物Komelon Vina Co., Ltd.越南$88
2026-07-24聚丙烯聚合物Komelon Vina Co., Ltd.越南$777
2026-07-24钢铁弹簧Komelon Vina Co., Ltd.越南$29
2026-07-24ABS共聚物Komelon Vina Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-07-24其他钢铁制品Komelon Vina Co., Ltd.越南$473
2026-07-24其他苯乙烯聚合物Komelon Vina Co., Ltd.马来西亚$1.4K
2026-07-24非螺纹钢销Komelon Vina Co., Ltd.中国$551

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他塑料制品Komelon Vina Co., Ltd.越南$2.8K
2026-07-27绘图设备零件Komelon Vina Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-27绘图设备零件Komelon Vina Co., Ltd.越南$639
2026-07-27其他塑料制品Komelon Vina Co., Ltd.越南$67
2026-07-27其他塑料制品Komelon Vina Co., Ltd.越南$996
2026-07-27其他塑料制品Komelon Vina Co., Ltd.越南$129
2026-07-27其他塑料制品Komelon Vina Co., Ltd.越南$182
2026-07-27其他塑料制品Komelon Vina Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-27绘图设备零件Komelon Vina Co., Ltd.越南$757
2026-07-27其他塑料制品Komelon Vina Co., Ltd.越南$546

相关企业 · 同类产品

TTD Tech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →