Song Hung Swallow's Nest Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Yến Sào Song Hưng
10
进口笔数
0
出口笔数
$452.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500381255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3G34VT8 |
| 成立日期 | 2009-06-12 |
| 联系地址 | Số 236 Thống Nhất, Phường Phủ Hà, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YẾN SÀO SONG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 236 Thống Nhất, Phường Phan Rang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật. 0149 - Chăn nuôi khác 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02592212222 |
| 邮箱 | yensaosonghung@gmail.com |
| 传真 | 02593833303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $409.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $43.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YAN FOOK TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $409.3K | 其他食用动物品、其他食品制剂 |
| PT Berkat Cemerlang Sukses Abadi | 印度尼西亚 | 1 | $43.6K | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-23 | 其他食用动物品 | YAN FOOK TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $24.3K |
| 2024-10-31 | 其他食用动物品 | YAN FOOK TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $35.4K |
| 2024-10-18 | 其他食用动物品 | YAN FOOK TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $16.1K |
| 2024-09-30 | 其他食用动物品 | YAN FOOK TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $36.9K |
| 2024-09-27 | 其他食用动物品 | YAN FOOK TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $38.2K |
| 2024-01-18 | 其他食用动物品 | PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | $43.6K |
| 2023-11-10 | 其他食用动物品 | YAN FOOK TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $63.3K |
| 2023-11-05 | 其他食用动物品 | YAN FOOK TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $90.1K |
| 2023-10-19 | 其他食用动物品 | YAN FOOK TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $94.9K |
| 2023-06-29 | 其他食用动物品 | YAN FOOK TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $10.2K |