Salonzo Cosmetics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Mỹ PHẩM SALONZO
- 邮箱6
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
43
进口笔数
0
出口笔数
$658.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102289415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEXRP4E |
| 成立日期 | 2007-06-11 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà 319 Bộ Quốc Phòng, Số 63 Lê Văn Lương, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ PHẨM SALONZO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà 319 Bộ Quốc Phòng, Số 63 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +841800588 |
| 邮箱 | info@alfaparf.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 14 | $234.2K |
| 意大利 | 15 | $233.5K |
| 中国 | 6 | $112.8K |
| 马来西亚 | 8 | $77.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lakme Cosmetics S.L.U. | 西班牙 | 14 | $234.2K | 其他护发品、洗发剂 |
| Beauty & Business S.p.A. | 意大利 | 13 | $230.7K | 其他护发品、洗发剂 |
| Zhongshan Jiali Cosmetics Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 5 | $88.9K | 其他护发品、洗发剂 |
| Sun-Yang Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $77.8K | 洗发剂、其他护发品 |
| ZHONGSHAN JIALI COSMETICS MANUFACTURER LTD | 中国台湾 | 1 | $23.8K | 其他护发品、烫直发制剂 |
| Farmagan S.P.A. | 意大利 | 1 | $2.2K | 其他护发品、洗发剂 |
| Henbor S.r.l. | 意大利 | 1 | $558 | 剪刀及刀片、剃刀 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他护发品 | ZHONGSHAN JIALI COSMETICS MANUFACTURER LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 其他护发品 | ZHONGSHAN JIALI COSMETICS MANUFACTURER LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 其他护发品 | ZHONGSHAN JIALI COSMETICS MANUFACTURER LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他护发品 | ZHONGSHAN JIALI COSMETICS MANUFACTURER LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 其他护发品 | ZHONGSHAN JIALI COSMETICS MANUFACTURER LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 其他护发品 | ZHONGSHAN JIALI COSMETICS MANUFACTURER LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 其他护发品 | Lakme Cosmetics S.L.U. | 西班牙 | $321 |
| 2026-03-18 | 其他护发品 | Lakme Cosmetics S.L.U. | 西班牙 | $394 |
| 2026-03-18 | 洗发剂 | Lakme Cosmetics S.L.U. | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 洗发剂 | Lakme Cosmetics S.L.U. | 西班牙 | $961 |