Salonzo Cosmetics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他护发品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Mỹ PHẩM SALONZO

43
进口笔数
0
出口笔数
$658.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102289415
企查查编码QVNGEXRP4E
成立日期2007-06-11
联系地址Tầng 12, Tòa nhà 319 Bộ Quốc Phòng, Số 63 Lê Văn Lương, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ PHẨM SALONZO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà 319 Bộ Quốc Phòng, Số 63 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+841800588
邮箱info@alfaparf.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330590其他护发品
330510洗发剂
392390其他塑料包装制品
491110商业广告材料
392490塑料家用制品
960310植物制扫帚
330520烫直发制剂
821300剪刀及刀片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙14$234.2K
意大利15$233.5K
中国6$112.8K
马来西亚8$77.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lakme Cosmetics S.L.U.西班牙14$234.2K其他护发品、洗发剂
Beauty & Business S.p.A.意大利13$230.7K其他护发品、洗发剂
Zhongshan Jiali Cosmetics Manufacturer Co., Ltd.中国5$88.9K其他护发品、洗发剂
Sun-Yang Marketing Sdn. Bhd.马来西亚8$77.8K洗发剂、其他护发品
ZHONGSHAN JIALI COSMETICS MANUFACTURER LTD中国台湾1$23.8K其他护发品、烫直发制剂
Farmagan S.P.A.意大利1$2.2K其他护发品、洗发剂
Henbor S.r.l.意大利1$558剪刀及刀片、剃刀

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他护发品ZHONGSHAN JIALI COSMETICS MANUFACTURER LTD中国$5.0K
2026-04-29其他护发品ZHONGSHAN JIALI COSMETICS MANUFACTURER LTD中国$4.8K
2026-04-29其他护发品ZHONGSHAN JIALI COSMETICS MANUFACTURER LTD中国$2.1K
2026-04-29其他护发品ZHONGSHAN JIALI COSMETICS MANUFACTURER LTD中国$5.0K
2026-04-29其他护发品ZHONGSHAN JIALI COSMETICS MANUFACTURER LTD中国$4.8K
2026-04-29其他护发品ZHONGSHAN JIALI COSMETICS MANUFACTURER LTD中国$2.1K
2026-03-18其他护发品Lakme Cosmetics S.L.U.西班牙$321
2026-03-18其他护发品Lakme Cosmetics S.L.U.西班牙$394
2026-03-18洗发剂Lakme Cosmetics S.L.U.西班牙$1.2K
2026-03-18洗发剂Lakme Cosmetics S.L.U.西班牙$961

相关企业 · 同类产品

Salonzo Cosmetics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →