Hai Ha Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Hải Hà
6
进口笔数
0
出口笔数
$832.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300675877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENT8A26 |
| 成立日期 | 2014-04-14 |
| 联系地址 | Số nhà 061, đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HẢI HÀ |
| 企业英文名称 | HAI HA TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3 Tầng 2, Tòa nhà Trung Tâm Quản Lý Cửa Khẩu Quốc tế Lào Cai Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa; Kinh doanh khánh sạn, nhà nghỉ, nhà hàng ăn uống Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Kinh doanh bán hàng miễn thuế; (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84917683058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $372.7K |
| 新加坡 | 3 | $304.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $48.0K |
| 日本 | 1 | $30.9K |
| 菲律宾 | 2 | $24.4K |
| 土耳其 | 4 | $24.3K |
| 丹麦 | 1 | $12.8K |
| 德国 | 1 | $6.5K |
| 中国台湾 | 2 | $3.3K |
| 荷兰 | 2 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inter Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $244.3K | 香烟 |
| Yingmei Tobacco Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $186.8K | 香烟 |
| Sparkle Path Ltd. | 新加坡 | 1 | $110.2K | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Inter Vision Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $104.4K | 香烟 |
| Inter Vision Pte. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $48.0K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Sparkle Path Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $37.5K | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Inter Vision Pte. Ltd. | 日本 | 1 | $30.9K | 香烟 |
| Sparkle Path Ltd. | 菲律宾 | 1 | $16.7K | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Inter Vision Pte. Ltd. | 土耳其 | 2 | $14.1K | 香烟 |
| INTER VISION PTE .LTD | 中国台湾 | 2 | $3.3K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他吸食用烟草 | M. Beraha & Co. Ltd. | 丹麦 | $190 |
| 2026-04-21 | 其他吸食用烟草 | M. Beraha & Co. Ltd. | 丹麦 | $140 |
| 2026-04-21 | 其他吸食用烟草 | M. Beraha & Co. Ltd. | 丹麦 | $280 |
| 2026-04-21 | 其他吸食用烟草 | M. Beraha & Co. Ltd. | 丹麦 | $140 |
| 2026-04-21 | 其他吸食用烟草 | M. Beraha & Co. Ltd. | 丹麦 | $320 |
| 2026-04-21 | 其他吸食用烟草 | M. Beraha & Co. Ltd. | 丹麦 | $380 |
| 2026-04-21 | 其他吸食用烟草 | M. Beraha & Co. Ltd. | 丹麦 | $160 |
| 2026-04-21 | 其他吸食用烟草 | M.BERAHA & CO LTD | 荷兰 | $440 |
| 2026-04-21 | 其他吸食用烟草 | M. Beraha & Co. Ltd. | 丹麦 | $380 |
| 2026-04-21 | 其他吸食用烟草 | M. Beraha & Co. Ltd. | 丹麦 | $190 |