QN Brothers Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 743 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QN BROTHERS

743
进口笔数
0
出口笔数
$93.87M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-11
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.76M20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.41M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.02M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.61M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.96M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.84M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.66M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.76M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $138.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $239.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $678.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $646.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $373.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $279.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.25M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $565.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $279.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $264.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10820222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.41M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.02M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.61M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.96M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.84M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.66M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.76M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $138.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $239.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $678.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $646.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $373.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $279.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.25M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $565.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $279.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $264.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702009669
企查查编码QVNK3WTA13
成立日期2019-08-30
联系地址Số 110 Vườn Trầu, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QN BROTHERS
企业英文名称QN BROTHERS TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 110 Vườn Trầu, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+842039506366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240220香烟
240120去梗烟草
240319其他吸食用烟草
240130烟草废料
560122人造纤维絮胎
611212化纤田径服

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国687$88.89M
津巴布韦29$2.98M
柬埔寨13$1.05M
新西兰5$248.2K
菲律宾4$246.2K
玻利维亚1$198.0K
印度尼西亚1$83.6K
坦桑尼亚1$83.2K
南非1$79.2K
中国香港1$8.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd.中国665$86.39M香烟、去梗烟草
China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd.津巴布韦29$2.98M去梗烟草、烟草废料
China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd.柬埔寨14$1.05M其他吸食用烟草、烟草废料
EPL Alliance Pte. Ltd.中国2$844.3K香烟、利口酒
SW Intertrade Ltd.中国1$700.2K其他酒精饮料、高脚玻璃杯
Ho King Trading Co., Ltd.中国10$528.2K香烟、不锈钢家用制品
China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd.阿联酋5$248.2K香烟、化纤田径服
China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd.菲律宾4$246.2K其他吸食用烟草
Parker-Migliorini International中国5$183.8K香烟、冷冻鸡肉块
Dongxing City Taiping Trade Co., Ltd.中国2$169.8K香烟

近期贸易明细

进口(共 743)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-11去梗烟草China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd.津巴布韦$99.0K
2025-03-18去梗烟草CHINA TOBACCO GUIZHOU INDUSTRIAL CO., LTD中国$22.0K
2025-03-15去梗烟草CHINA TOBACCO GUIZHOU INDUSTRIAL CO., LTD中国$198.0K
2025-03-15去梗烟草CHINA TOBACCO GUIZHOU INDUSTRIAL CO., LTD中国$22.0K
2025-03-15去梗烟草China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd.中国$22.0K
2025-02-27去梗烟草CHINA TOBACCO GUIZHOU INDUSTRIAL CO LTD南非$79.2K
2025-02-18去梗烟草CHINA TOBACCO GUIZHOU INDUSTRIAL CO LTD津巴布韦$138.6K
2025-02-11去梗烟草CHINA TOBACCO GUIZHOU INDUSTRIAL CO., LTD中国$39.6K
2025-02-04去梗烟草China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd.中国$22.0K
2025-01-12去梗烟草CHINA TOBACCO GUIZHOU INDUSTRIAL CO., LTD中国$44.0K

相关企业 · 同类产品

QN Brothers Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →