QN Brothers Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 743 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QN BROTHERS
743
进口笔数
0
出口笔数
$93.87M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-11
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702009669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3WTA13 |
| 成立日期 | 2019-08-30 |
| 联系地址 | Số 110 Vườn Trầu, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QN BROTHERS |
| 企业英文名称 | QN BROTHERS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 110 Vườn Trầu, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842039506366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 611212 | 化纤田径服 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 687 | $88.89M |
| 津巴布韦 | 29 | $2.98M |
| 柬埔寨 | 13 | $1.05M |
| 新西兰 | 5 | $248.2K |
| 菲律宾 | 4 | $246.2K |
| 玻利维亚 | 1 | $198.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $83.6K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $83.2K |
| 南非 | 1 | $79.2K |
| 中国香港 | 1 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 665 | $86.39M | 香烟、去梗烟草 |
| China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd. | 津巴布韦 | 29 | $2.98M | 去梗烟草、烟草废料 |
| China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $1.05M | 其他吸食用烟草、烟草废料 |
| EPL Alliance Pte. Ltd. | 中国 | 2 | $844.3K | 香烟、利口酒 |
| SW Intertrade Ltd. | 中国 | 1 | $700.2K | 其他酒精饮料、高脚玻璃杯 |
| Ho King Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $528.2K | 香烟、不锈钢家用制品 |
| China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd. | 阿联酋 | 5 | $248.2K | 香烟、化纤田径服 |
| China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd. | 菲律宾 | 4 | $246.2K | 其他吸食用烟草 |
| Parker-Migliorini International | 中国 | 5 | $183.8K | 香烟、冷冻鸡肉块 |
| Dongxing City Taiping Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $169.8K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 743)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 去梗烟草 | China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd. | 津巴布韦 | $99.0K |
| 2025-03-18 | 去梗烟草 | CHINA TOBACCO GUIZHOU INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-03-15 | 去梗烟草 | CHINA TOBACCO GUIZHOU INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $198.0K |
| 2025-03-15 | 去梗烟草 | CHINA TOBACCO GUIZHOU INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-03-15 | 去梗烟草 | China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2025-02-27 | 去梗烟草 | CHINA TOBACCO GUIZHOU INDUSTRIAL CO LTD | 南非 | $79.2K |
| 2025-02-18 | 去梗烟草 | CHINA TOBACCO GUIZHOU INDUSTRIAL CO LTD | 津巴布韦 | $138.6K |
| 2025-02-11 | 去梗烟草 | CHINA TOBACCO GUIZHOU INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $39.6K |
| 2025-02-04 | 去梗烟草 | China Tobacco Guizhou Industrial Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2025-01-12 | 去梗烟草 | CHINA TOBACCO GUIZHOU INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $44.0K |