Tre Viet Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Tre Việt
43
进口笔数
0
出口笔数
$375.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102410580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMA5NX5H |
| 成立日期 | 2007-10-31 |
| 联系地址 | Số 32, phố Phan Bội Châu, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRE VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, phố Phan Bội Châu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842466730166 |
| 邮箱 | phamminhxuantbythn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 11 | $226.4K |
| 中国 | 21 | $64.6K |
| 土耳其 | 7 | $49.9K |
| 德国 | 4 | $34.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Lawton Tube Co., Ltd. | 英国 | 10 | $226.2K | 精炼铜管、精炼铜管件 |
| Med Birlesim Medikal Sanayi Ltd. | 土耳其 | 2 | $33.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Air-Log International GmbH | 德国 | 1 | $32.3K | 气动升降机、电力控制板 |
| Ningbo Eastar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $21.1K | 其他拉链、阀门龙头 |
| Danyang Airtech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 减压阀、液体气体测量仪 |
| Insportal Medical Technology A.S. | 土耳其 | 3 | $15.2K | 其他医疗器具、阀门龙头 |
| Tongxing Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 激光机床、其他焊接机 |
| Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| Suzhou ACMd Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.3K | 治疗呼吸装置、阀门龙头 |
| Heyer Aerotech GmbH | 德国 | 3 | $1.9K | 第90章仪器零件、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 铜合金管件 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-13 | 铜合金管件 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-13 | 铜合金管件 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-13 | 铜合金管件 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-13 | 铜合金管件 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-13 | 铜合金管件 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-12 | 阀门零件 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-12 | 阀门零件 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-12 | 阀门零件 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-12 | 阀门零件 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $270 |