ALUCAP MANUFACTURE CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Alucap
14
进口笔数
0
出口笔数
$220.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104137880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSY7451K |
| 成立日期 | 2009-08-28 |
| 联系地址 | Thôn Hoa Thám, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ALUCAP |
| 企业英文名称 | ALUCAP MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoa Thám, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02433656903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68.63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $220.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN XINDATONG ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | 14 | $220.0K | 铝合金板材、铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 铝合金板材 | HENAN XINDATONG ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-12-29 | 铝合金板材 | HENAN XINDATONG ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2025-08-27 | 铝合金板材 | HENAN XINDATONG ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-05-20 | 铝合金板材 | HENAN XINDATONG ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-04-16 | 铝合金板材 | HENAN XINDATONG ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-01-21 | 铝合金板材 | HENAN XINDATONG ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-12-06 | 铝合金板材 | HENAN XINDATONG ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-09-19 | 铝合金板材 | HENAN XINDATONG ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-07-10 | 铝合金板材 | HENAN XINDATONG ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2024-04-24 | 铝合金板材 | HENAN XINDATONG ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $21.3K |