Longfa Vietnam Molding Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TạO KHUôN LONGFA VIệT NAM
76
进口笔数
18
出口笔数
$379.5K
进口金额
$139.7K
出口金额
2025-12-20
最近进口
2026-04-13
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702968686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVU8YYS5 |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | Nhà xưởng X20 và X21, Lô X1, X2, X7 và X8, Đường D4, D7 và D16, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TẠO KHUÔN LONGFA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LONGFA VIET NAM MOLDING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng X20 và X21, Lô X1, X2, X7 và X8, Đường D4, D7 và D16, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743682686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 845931 | 数控镗铣床 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $253.2K |
| 中国 | 10 | $126.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $107.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $32.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BillerudKorsnäs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $147.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Weihua Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.4K | 橡胶促进剂、重氮偶氮化合物 |
| Weihua Industry Co., Ltd. | 越南 | 21 | $51.0K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Kim Gia Ky Co., Ltd. | 越南 | 9 | $26.0K | 铝合金板材、非合金铝材 |
| Hoanh Hung One Member Co., Ltd. | 越南 | 13 | $25.7K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| Viet Xuyen Trading & Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.3K | 聚氨酯、轻质乙烯共聚物 |
| Hop Tin New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Weihua Industry Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $477 | 橡塑模具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihua Industry Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.2K | 橡胶塑料鞋件、橡塑模具 |
| Weihua Industry Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $32.0K | 橡塑模具 |
| WEIHUA INDUSTRY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $26.6K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Longhua Shoes Industry Ltd. | 越南 | 1 | $18.3K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.4K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Ngoc Hung Footwear Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.3K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Long Fa (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.9K | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 油漆溶剂 | HOP TIN NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2025-12-20 | 油漆溶剂 | HOP TIN NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $630 |
| 2025-10-17 | 橡塑模具 | WEIHUA INDUSTRY CO.,LTD | 越南 | $172 |
| 2025-10-17 | 橡塑模具 | WEIHUA INDUSTRY CO.,LTD | 越南 | $305 |
| 2025-10-16 | 橡塑模具 | HOANH HUNG ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-10-16 | 橡塑模具 | HOANH HUNG ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $305 |
| 2025-09-10 | 橡塑模具 | WEIHUA INDUSTRY CO LTD | 越南 | $215 |
| 2025-09-10 | 橡塑模具 | WEIHUA INDUSTRY CO LTD | 越南 | $215 |
| 2025-09-10 | 橡塑模具 | WEIHUA INDUSTRY CO LTD | 越南 | $215 |
| 2025-09-10 | 橡塑模具 | WEIHUA INDUSTRY CO LTD | 越南 | $215 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | WEIHUA INDUSTRY CO., LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | WEIHUA INDUSTRY CO., LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | WEIHUA INDUSTRY CO., LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | WEIHUA INDUSTRY CO., LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | WEIHUA INDUSTRY CO., LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | WEIHUA INDUSTRY CO., LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | WEIHUA INDUSTRY CO., LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | WEIHUA INDUSTRY CO., LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | WEIHUA INDUSTRY CO., LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | WEIHUA INDUSTRY CO., LTD | 越南 | $2.2K |