Kim Gia Ky Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kim Gia Kỳ
30
进口笔数
11
出口笔数
$2.27M
进口金额
$28.3K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2024-10-29
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701993827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68BU182 |
| 成立日期 | 2012-01-20 |
| 联系地址 | Số 36/7 Khu phố Bình Quới A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KIM GIA KỲ |
| 企业英文名称 | KIM GIA KY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36/7 Khu phố Bình Quới A, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84901557299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760410 | 非合金铝材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $2.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $28.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.12M | 铝合金板材、铝板/片 |
| Hong Kong Jiahong New Materials Ltd. | 中国 | 12 | $1.01M | 铝合金板材、铝板/片 |
| CNBM International Corporation | 中国 | 2 | $140.9K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longfa Vietnam Molding Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $26.0K | 瓦楞纸箱、橡塑模具 |
| RRR Development Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 金属加工机刀、合金钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $9.0K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 铝合金板材 | LONGFA VIET NAM MOLDING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-10-29 | 铝合金板材 | LONGFA VIET NAM MOLDING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $117 |
| 2024-10-29 | 铝合金板材 | LONGFA VIET NAM MOLDING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $131 |
| 2024-10-29 | 铝合金板材 | LONGFA VIET NAM MOLDING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $117 |
| 2024-10-29 | 铝合金板材 | LONGFA VIET NAM MOLDING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $147 |
| 2024-10-29 | 铝合金板材 | LONGFA VIET NAM MOLDING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $23 |
| 2024-10-29 | 铝合金板材 | LONGFA VIET NAM MOLDING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $125 |
| 2024-10-29 | 铝合金板材 | LONGFA VIET NAM MOLDING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $125 |
| 2024-10-29 | 铝合金板材 | LONGFA VIET NAM MOLDING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-10-29 | 铝合金板材 | LONGFA VIET NAM MOLDING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $81 |