Saigon Benz Stainless Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH INOX SAIGON Benz
111
进口笔数
110
出口笔数
$863.8K
进口金额
$1.96M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300673045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFA9QA0 |
| 成立日期 | 1995-05-29 |
| 联系地址 | Lô AM 41a-43, Đường số 10, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN INOX SAIGON BENZ |
| 企业英文名称 | SAIGON BENZ STAINLESS STEEL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô AM 41a-43, Đường số 10, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 37701738 |
| 邮箱 | saigonbenz@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 37701163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 142.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 29 | $757.8K |
| 越南 | 80 | $105.3K |
| 中国 | 2 | $708 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 85 | $1.78M |
| 马来西亚 | 20 | $136.6K |
| 越南 | 5 | $47.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 越南 | 29 | $757.8K | 不锈钢家用制品、塑料配件 |
| Duc Phat Dat Packaging Co., Ltd. | 越南 | 32 | $50.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Phuoc Loc Thanh Co., Ltd. | 越南 | 21 | $12.1K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Thien Hung Trading Production Private Enterprise | 越南 | 5 | $11.4K | PVC泡沫板、非乙烯塑料袋 |
| CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG | 越南 | 5 | $6.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Thien Hung Trading and Production Private Enterprise | 越南 | 3 | $6.3K | PVC泡沫板、非乙烯塑料袋 |
| TUỆ LONG PACKAGING CO., LTD | 越南 | 5 | $5.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Most Loi Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.9K | 非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱 |
| Private Enterprise for Production | 越南 | 1 | $2.7K | 其他钢铁制品、PVC泡沫板 |
| Nhat Loi Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 越南 | 95 | $1.93M | 不锈钢家用制品、其他钢铁废料 |
| HEAP LEE HUNG | 马来西亚 | 7 | $17.9K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
| Hwa Sheng Trading Co., Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $16.9K | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| Loon Thye Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $0 | 塑料家用制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 塑料配件 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $630 |
| 2026-06-29 | 塑料配件 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $425 |
| 2026-06-29 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $855 |
| 2026-06-29 | 塑料配件 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $811 |
| 2026-06-29 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $50 |
| 2026-06-29 | 非纺织润滑剂 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $50 |
| 2026-06-29 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $615 |
| 2026-06-29 | 不锈钢家用制品 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $240 |
| 2026-06-29 | 塑料配件 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $558 |
| 2026-06-29 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.3K |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 不锈钢家用制品 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 不锈钢家用制品 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $16.7K |
| 2026-06-30 | 不锈钢家用制品 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $7.2K |
| 2026-06-16 | 不锈钢家用制品 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-06-16 | 不锈钢家用制品 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-06-16 | 不锈钢家用制品 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-06-16 | 不锈钢家用制品 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.2K |
| 2026-06-16 | 不锈钢家用制品 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $8.7K |
| 2026-06-13 | 不锈钢家用制品 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-06-13 | 不锈钢家用制品 | Benz Stainless Steel Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.3K |