Saigon Benz Stainless Steel Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH INOX SAIGON Benz

82
进口笔数
88
出口笔数
$787.6K
进口金额
$1.76M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-08
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.0K · 2 笔出口 $31.1K · 1 笔2023-10进口 $2.3K · 2 笔出口 $33.9K · 2 笔2023-11进口 $34.7K · 2 笔出口 $68.5K · 3 笔2023-12进口 $35.0K · 2 笔出口 $59.6K · 3 笔2024-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-02进口 $33.9K · 2 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 3 笔2024-04进口 $28.7K · 2 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-05进口 $5.1K · 4 笔出口 $41.6K · 2 笔2024-06进口 $34.9K · 3 笔出口 $32.0K · 3 笔2024-07进口 $34.2K · 2 笔出口 $59.7K · 3 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $58.4K · 3 笔2024-09进口 $29.9K · 1 笔出口 $56.2K · 3 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-11进口 $27.7K · 2 笔出口 $53.2K · 2 笔2024-12进口 $25.9K · 2 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-01进口 $26.4K · 2 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $73.5K · 3 笔2025-03进口 $27.5K · 2 笔出口 $71.4K · 3 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-05进口 $25.2K · 3 笔出口 $35.3K · 2 笔2025-06进口 $826 · 1 笔出口 $111.1K · 5 笔2025-07进口 $26.5K · 2 笔出口 $49.3K · 2 笔2025-08进口 $27.1K · 2 笔出口 $47.0K · 2 笔2025-09进口 $23.1K · 3 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-10进口 $5.2K · 4 笔出口 $48.9K · 3 笔2025-11进口 $28.8K · 3 笔出口 $54.4K · 3 笔2025-12进口 $27.1K · 4 笔出口 $51.2K · 3 笔2026-01进口 $23.1K · 2 笔出口 $54.2K · 3 笔2026-02进口 $432 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.2K · 2 笔出口 $75.6K · 3 笔2026-04进口 $47.5K · 2 笔出口 $22.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.0K · 2 笔出口 $31.1K · 1 笔2023-10进口 $2.3K · 2 笔出口 $33.9K · 2 笔2023-11进口 $34.7K · 2 笔出口 $68.5K · 3 笔2023-12进口 $35.0K · 2 笔出口 $59.6K · 3 笔2024-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-02进口 $33.9K · 2 笔出口 $51.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 3 笔2024-04进口 $28.7K · 2 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-05进口 $5.1K · 4 笔出口 $41.6K · 2 笔2024-06进口 $34.9K · 3 笔出口 $32.0K · 3 笔2024-07进口 $34.2K · 2 笔出口 $59.7K · 3 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $58.4K · 3 笔2024-09进口 $29.9K · 1 笔出口 $56.2K · 3 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-11进口 $27.7K · 2 笔出口 $53.2K · 2 笔2024-12进口 $25.9K · 2 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-01进口 $26.4K · 2 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $73.5K · 3 笔2025-03进口 $27.5K · 2 笔出口 $71.4K · 3 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-05进口 $25.2K · 3 笔出口 $35.3K · 2 笔2025-06进口 $826 · 1 笔出口 $111.1K · 5 笔2025-07进口 $26.5K · 2 笔出口 $49.3K · 2 笔2025-08进口 $27.1K · 2 笔出口 $47.0K · 2 笔2025-09进口 $23.1K · 3 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-10进口 $5.2K · 4 笔出口 $48.9K · 3 笔2025-11进口 $28.8K · 3 笔出口 $54.4K · 3 笔2025-12进口 $27.1K · 4 笔出口 $51.2K · 3 笔2026-01进口 $23.1K · 2 笔出口 $54.2K · 3 笔2026-02进口 $432 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.2K · 2 笔出口 $75.6K · 3 笔2026-04进口 $47.5K · 2 笔出口 $22.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0300673045
企查查编码QVNEFA9QA0
成立日期1995-05-29
联系地址Lô AM 41a-43, Đường số 10, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN INOX SAIGON BENZ
企业英文名称SAIGON BENZ STAINLESS STEEL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô AM 41a-43, Đường số 10, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话37701738
邮箱saigonbenz@hcm.vnn.vn
传真37701163
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本142.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
392630塑料配件
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
340590其他擦亮剂
560394重型无纺布
482390其他纸制品
732393不锈钢家用制品
340319非纺织润滑剂
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
720449其他钢铁废料
720421不锈钢废料
720441钢铁废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾27$712.1K
越南53$74.7K
中国2$708

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾78$1.62M
马来西亚5$101.8K
越南5$47.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Benz Stainless Steel Co., Ltd.越南27$712.1K不锈钢家用制品、塑料配件
Duc Phat Dat Packaging Co., Ltd.越南31$49.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Thien Hung Trading and Production Private Enterprise越南3$6.3KPVC泡沫板、非乙烯塑料袋
Phuoc Loc Thanh Co., Ltd.越南10$6.0K非瓦楞折叠盒、印刷标签
CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG越南3$4.9K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Private Enterprise for Production越南1$2.7K其他钢铁制品、PVC泡沫板
Nhat Loi Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南2$2.3K非乙烯塑料袋
Duc Phat Dat Packaging Co., Ltd.1$1.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Most Loi Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南1$1.3K非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱
Mikyo Packaging Machinery Joint Stock Company哥伦比亚1$459包装机械、非旋转气动手工具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Benz Stainless Steel Co., Ltd.越南88$1.76M不锈钢家用制品、其他钢铁废料

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG越南$435
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG越南$270
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG越南$23
2026-04-27非瓦楞折叠盒CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG越南$522
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG越南$435
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG越南$203
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG越南$270
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG越南$242
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG越南$242
2026-04-27非瓦楞折叠盒CONG TY TNHH BAO BI TUE LONG越南$522

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08不锈钢家用制品BENZ STAINLESS STEEL CO LTD中国台湾$5.4K
2026-04-08不锈钢家用制品BENZ STAINLESS STEEL CO LTD中国台湾$10.4K
2026-04-08不锈钢家用制品BENZ STAINLESS STEEL CO LTD中国台湾$6.4K
2026-03-24不锈钢家用制品BENZ STAINLESS STEEL CO LTD中国台湾$3.2K
2026-03-24不锈钢家用制品BENZ STAINLESS STEEL CO LTD中国台湾$3.2K
2026-03-24不锈钢家用制品BENZ STAINLESS STEEL CO LTD中国台湾$4.8K
2026-03-24不锈钢家用制品BENZ STAINLESS STEEL CO LTD中国台湾$965
2026-03-24不锈钢家用制品BENZ STAINLESS STEEL CO LTD中国台湾$1.5K
2026-03-24不锈钢家用制品BENZ STAINLESS STEEL CO LTD中国台湾$1.1K
2026-03-24不锈钢家用制品BENZ STAINLESS STEEL CO LTD中国台湾$478

相关企业 · 同类产品

Saigon Benz Stainless Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →