Most Loi Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Nhất Lợi
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$128.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301640003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGS2BS7 |
| 成立日期 | 1999-03-10 |
| 联系地址 | 635 Hồng Bàng, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT-THƯƠNG MẠI NHẤT LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công các loại bao bì giấy, bao bì nhựa (trừ tái chế phế thải giấy, nhựa). Mua bán các loại bao bì, vật tư ngành giấy, nhựa, băng keo, dây nhựa, vải, các loại máy đóng gói bao bì, kim khí điện máy. Dịch vụ thương mại. Đại lý ký gởi hàng hóa . Bổ sung : Mua bán các loại ống đồng, bản lụa, bản phim, bản kẽm phục vụ cho ngành in, nguyên phụ liệu của ngành may mặc. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $128.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tex-Ray Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.6K | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $24.5K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Tex Ray Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.2K | 印刷标签、其他拉链 |
| Quoc Mien Garment Co., Ltd. | 越南 | 13 | $14.5K | 其他纸制品、非乙烯塑料袋 |
| TF (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $14.0K | 氮、不锈钢管配件 |
| Kuomien Apparel Industrial Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.8K | 染色合成针织布、非乙烯塑料袋 |
| Aurora Investments Global Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 自粘塑料片、非乙烯塑料袋 |
| Aurora Investments Global Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 弹性针织布、彩色牛仔布 |
| Inox Saigon Benz Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.6K | 印刷标签、非乙烯塑料袋 |
| IGM Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 婴儿棉服、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $139 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-03 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH MAY MAC QUOC MIEN | 越南 | $809 |
| 2026-01-26 | 瓦楞纸箱 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-01-26 | 瓦楞纸箱 | TF (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $705 |
| 2026-01-26 | 非乙烯塑料袋 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-07 | 聚乙烯袋 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN IGM | 越南 | $826 |
| 2025-12-23 | 非乙烯塑料袋 | KUOMIEN APPAREL INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $924 |
| 2025-12-22 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH MAY MAC QUOC MIEN | 越南 | $916 |