BRC Group Trade & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 非CRT电脑显示器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ BRC GROUP

65
进口笔数
0
出口笔数
$3.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $388.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $143.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $234.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $108.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $153.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $155.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $218.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $388.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $141.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $249.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $143.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $234.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $108.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $153.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $155.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $218.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $388.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $141.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $249.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108667310
企查查编码QVNXCC0P9C
成立日期2019-03-26
联系地址Số 8 Ngõ 234/17 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ BRC GROUP
企业英文名称BRC GROUP TRADE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 Ngõ 234/17 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6312 - Cổng thông tin 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0893 - Khai thác muối 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+84397943212
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
847180其他自动数据处理部件
847150自动数据处理机处理部件
850440静止变流器
851762通信设备
830242家具配件
852990通信设备零件
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$2.81M
韩国7$344.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEYARD HONG KONG INTERNATIONAL CO LTD中国香港27$1.58M非CRT显示器、非CRT电脑显示器
ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD中国香港15$764.3K非CRT显示器、静止变流器
Hong Kong Hope Star Imp & Exp Co., Ltd.韩国7$415.7K非CRT电脑显示器、其他自动数据处理部件
be5d615d343d3721022df04cc4523c985$116.5K
Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国3$78.1K印刷标签、其他塑料制品
Shenzhen Jingyuan Photoelectric Co., Ltd.中国2$55.1K非CRT电脑显示器、通信设备零件
Hyundai IT Co., Ltd.韩国3$53.6K非CRT显示器、其他自动数据处理部件
Changzhou Chuanglian Power Supply Technology Corp.中国1$33.8K静止变流器、1kVA以下变压器
Dongguan Videoleader Electronic Technology Co., Ltd.中国1$29.9K自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理部件
Qtek Solutions Ltd.中国1$27.5K灭火产品、灭火器

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他自动数据处理部件ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD中国$240
2026-04-27非CRT电脑显示器ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD中国$60.4K
2026-04-27非CRT电脑显示器ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD中国$1.5K
2026-04-27非CRT电脑显示器ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD中国$57.4K
2026-04-27非CRT电脑显示器ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD中国$60.4K
2026-04-27其他自动数据处理部件ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD中国$240
2026-04-27非CRT电脑显示器ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD中国$1.5K
2026-04-27非CRT电脑显示器ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD中国$57.4K
2026-04-26静止变流器ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD中国$270
2026-04-26静止变流器ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD中国$270

相关企业 · 同类产品

BRC Group Trade & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →