BRC Group Trade & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ BRC GROUP
65
进口笔数
0
出口笔数
$3.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108667310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCC0P9C |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | Số 8 Ngõ 234/17 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ BRC GROUP |
| 企业英文名称 | BRC GROUP TRADE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Ngõ 234/17 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6312 - Cổng thông tin 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0893 - Khai thác muối 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84397943212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830242 | 家具配件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $2.81M |
| 韩国 | 7 | $344.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEYARD HONG KONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 27 | $1.58M | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
| ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 15 | $764.3K | 非CRT显示器、静止变流器 |
| Hong Kong Hope Star Imp & Exp Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $415.7K | 非CRT电脑显示器、其他自动数据处理部件 |
| be5d615d343d3721022df04cc4523c98 | 5 | $116.5K | ||
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.1K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Shenzhen Jingyuan Photoelectric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.1K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| Hyundai IT Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $53.6K | 非CRT显示器、其他自动数据处理部件 |
| Changzhou Chuanglian Power Supply Technology Corp. | 中国 | 1 | $33.8K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Dongguan Videoleader Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理部件 |
| Qtek Solutions Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 灭火产品、灭火器 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他自动数据处理部件 | ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $60.4K |
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $60.4K |
| 2026-04-27 | 其他自动数据处理部件 | ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-04-26 | 静止变流器 | ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-26 | 静止变流器 | ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $270 |