DIC (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,209 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIC (VIệT NAM)
2,209
进口笔数
437
出口笔数
$70.98M
进口金额
$4.89M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
156
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700626944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YRM5JD |
| 成立日期 | 2007-11-22 |
| 联系地址 | Số 31 VSIP đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIC (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | DIC (VIETNAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 VSIP đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Cung cấp dịch vụ tư vấn sử dụng tất cả các loại mực in, bột màu, chất màu và nhựa tổng hợp, máy móc ngành in, vật liệu kết dính áp lực nhạy cảm và màng phim in bao bì và thực phẩm chức năng theo quy định của luật pháp Việt Nam. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743767357 |
| 邮箱 | van.tong@dic.com.vn |
| 传真 | +842743767356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,264.641亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 290944 | 醚醇衍生物 |
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 362 | $29.62M |
| 印度尼西亚 | 448 | $15.95M |
| 中国 | 368 | $6.68M |
| 日本 | 334 | $5.54M |
| 印度 | 228 | $4.78M |
| 泰国 | 149 | $2.87M |
| 中国台湾 | 72 | $1.46M |
| 新加坡 | 6 | $783.3K |
| 意大利 | 23 | $620.1K |
| 德国 | 111 | $605.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 362 | $2.97M |
| 新加坡 | 13 | $1.07M |
| 乌克兰 | 4 | $231.2K |
| 中国香港 | 4 | $126.4K |
| 菲律宾 | 15 | $124.3K |
| 印度尼西亚 | 11 | $73.2K |
| 泰国 | 11 | $55.2K |
| 波兰 | 1 | $52.3K |
| 墨西哥 | 1 | $49.9K |
| 印度 | 3 | $44.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 156)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIC (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 238 | $26.15M | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
| PARDIC JAYA CHEMICALS | 印度尼西亚 | 290 | $13.00M | 聚氨酯、聚合物基油漆 |
| DIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 161 | $6.39M | 非黑印刷油墨、二氧化钛颜料 |
| DIC Compounds (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 91 | $2.86M | 其他多硫化物、其他着色制剂 |
| PT DIC Graphics | 印度尼西亚 | 136 | $2.78M | 染料颜料、非黑印刷油墨 |
| Kinyosha (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 54 | $1.57M | 硫化橡胶板片、硫化泡沫橡胶 |
| DIC Corporation | 日本 | 117 | $1.53M | 染料颜料、聚氨酯 |
| Nantong DIC Color Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.37M | 染料颜料、非黑印刷油墨 |
| DIC GRAPHICS CHIA LUNG CORP | 中国台湾 | 57 | $1.36M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Dic Graphics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 75 | $590.5K | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $1.39M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| HuarI (Viet Nam) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 48 | $944.8K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| HONG KONG SHAN FU LTD | 中国香港 | 56 | $464.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $285.2K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $273.6K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| Abeism Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $251.7K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| DIC Philippines Inc. | 菲律宾 | 16 | $156.3K | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
| ARCV Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 26 | $126.7K | 自粘纸板、非黑印刷油墨 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 34 | $111.3K | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $19.0K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非黑印刷油墨 | Dic Graphics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-07-31 | 非黑印刷油墨 | Dic Graphics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-07-31 | 非黑印刷油墨 | Dic Graphics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $695 |
| 2026-07-31 | 非黑印刷油墨 | Dic Graphics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 非黑印刷油墨 | Dic Graphics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-07-31 | 非黑印刷油墨 | Dic Graphics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $464 |
| 2026-07-31 | 非黑印刷油墨 | Sun Chemical Group S.p.A. | 意大利 | $15.2K |
| 2026-07-31 | 非黑印刷油墨 | Dic Graphics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-07-31 | 聚合物基油漆 | Dic Graphics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 非黑印刷油墨 | Sun Chemical Group S.p.A. | 意大利 | $8.2K |
出口(共 437)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | HuarI (Viet Nam) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-07-30 | 黑色印刷墨水 | HuarI (Viet Nam) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $281 |
| 2026-07-30 | 黑色印刷墨水 | HuarI (Viet Nam) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $302 |
| 2026-07-24 | 非黑印刷油墨 | DIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.7K |
| 2026-07-24 | 黑色印刷墨水 | DIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $39.1K |
| 2026-07-24 | 非黑印刷油墨 | DIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.2K |
| 2026-07-24 | 非黑印刷油墨 | DIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-07-24 | 非黑印刷油墨 | DIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $24.9K |
| 2026-07-24 | 非黑印刷油墨 | DIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-07-24 | 非黑印刷油墨 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $861 |