Son Phat Trading & Mechanical Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Cơ KHí SơN PHáT
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$24.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901095744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87MYYBP |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | Đội 8 Thôn Nhân Nội, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ SƠN PHÁT |
| 企业英文名称 | SON PHAT TRADING AND MECHANICAL MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 8 Thôn Nhân Nội, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84964158416 |
| 邮箱 | Sontrang955@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $24.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $24.8K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 非机动车零件 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $812 |
| 2026-06-10 | 传动轴及曲柄 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $634 |
| 2026-06-10 | 齿轮及变速器 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-06-10 | 传动轴及曲柄 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $339 |
| 2026-06-10 | 离合器联轴器 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $359 |
| 2026-04-03 | 非螺纹钢销 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-04-03 | 非机动车零件 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-04-03 | 传动轴及曲柄 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $482 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |