Mass Trading Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Mass Trading Việt Nam
13
进口笔数
15
出口笔数
$9.2K
进口金额
$125.7K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-06-02
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305797541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPD47EN |
| 成立日期 | 2008-06-20 |
| 联系地址 | Tầng 1, phòng 101, Toà nhà số 10B + 10B2, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MASS TRADING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MASS TRADING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, phòng 101, Toà nhà số 10B + 10B2, đường Nguyễn Thị Minh khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện cam kết về kế hoạch đào tạo, bồi dướng kỹ năng, chuyển giao kinh nghiệm cho kỹ sư Việt Nam trong lĩnh vực nêu trên. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842839104518 |
| 邮箱 | huyen.vn@mass.com.sg |
| 传真 | 02839104519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 621390 | 非棉手帕 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $7.8K |
| 韩国 | 1 | $760 |
| 马来西亚 | 4 | $348 |
| 泰国 | 2 | $226 |
| 菲律宾 | 1 | $99 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $125.0K |
| 泰国 | 1 | $662 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASS Co., Ltd. | 日本 | 3 | $4.5K | 功能机器零件、喷雾机零件 |
| Yamaha Motor Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 摩托车及配件、船用舷外机 |
| Mass Trading (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 2 | $880 | 其他9030仪器、可互换工具 |
| APOLLO SEIKO SOUTH ASIA CO.,LT | 1 | $760 | 其他钢铁制品 | |
| Sun Craft Corporation | 日本 | 1 | $690 | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| MASS TRADING MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $348 | 印刷日历、其他印刷品 |
| APOLLO SEIKO SOUTH ASIA CO.,LT | 泰国 | 1 | $16 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $101.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 5 | $10.7K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mass Trading (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 1 | $662 | 其他9030仪器、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | MASS Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | MASS Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | MASS Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | MASS Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | MASS Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-13 | 多层陶瓷电容 | MASS Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-13 | 多层陶瓷电容 | MASS Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-13 | 功能机器零件 | MASS Co., Ltd. | 日本 | $309 |
| 2026-04-13 | 多层陶瓷电容 | MASS Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-13 | 多层陶瓷电容 | MASS Co., Ltd. | 日本 | $93 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 非CRT电脑显示器 | AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-06-02 | 人造纤维无纺布 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $336 |
| 2026-06-02 | 其他自动数据处理系统 | AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-02 | 数据处理机 | AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $674 |
| 2026-05-05 | 皮带输送机 | AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-05-05 | 皮带输送机 | AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-05-05 | 皮带输送机 | AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $761 |
| 2026-05-05 | 皮带输送机 | AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-05-04 | 皮带输送机 | AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-05-04 | 皮带输送机 | AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |