Hung Phat Tech Technology Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và CôNG NGHệ HPT
5
进口笔数
0
出口笔数
$21.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300900679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GC9DJ1 |
| 成立日期 | 2015-11-25 |
| 联系地址 | Khu phố Doi Sóc, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HPT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Doi Sóc, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84986868893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $21.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Ulson Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 激光机床、单功能打印机 |
| MAILONG MFG CO.,LTD | 中国 | 1 | $7.5K | 灌装封口机 |
| Xiamen Purifit Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 其他印刷机零件、塑料容器 |
| Mailong Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 灌装封口机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 灌装封口机 | MAILONG MFG CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-12-22 | 灌装封口机 | MAILONG MFG CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-10 | 激光机床 | ZHANGJIAGANG ULSEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-08-11 | 液体过滤机械 | XIAMEN PURIFIT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-11 | 塑料容器 | XIAMEN PURIFIT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-08-11 | 液体过滤机械 | XIAMEN PURIFIT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-08-11 | 液体过滤机械 | XIAMEN PURIFIT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-08-11 | 其他印刷机零件 | XIAMEN PURIFIT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $288 |
| 2025-08-11 | 其他塑料制品 | XIAMEN PURIFIT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-01-30 | 塑料容器 | XIAMEN PURIFIT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $330 |