SII Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI SII
156
进口笔数
0
出口笔数
$2.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104197791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0SJNH9 |
| 成立日期 | 2009-10-07 |
| 联系地址 | Khu Ninh Kiều, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI SII |
| 企业英文名称 | SII INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Ninh Kiều, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842462620203 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 250700 | 高岭土 |
| 252620 | 块滑石 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $856.3K |
| 泰国 | 51 | $685.4K |
| 印度 | 36 | $627.9K |
| 德国 | 8 | $39.4K |
| 日本 | 2 | $14.4K |
| 挪威 | 1 | $600 |
| 马来西亚 | 1 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingredion (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $685.4K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Space International | 印度 | 18 | $603.2K | 染料颜料、酸性媒染染料 |
| Hangzhou Jiekai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $306.2K | 染料颜料、荧光增白染料 |
| Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 4 | $221.0K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| BODA (HK) BUSINESS LTD | 中国香港 | 7 | $61.8K | 其他丙烯酸聚合物、其他泵和提升机 |
| Golcha Associated Exports LLP | 印度 | 7 | $36.9K | 块滑石、高岭土 |
| Belike Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $33.7K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| Emsland Stärke GmbH | 德国 | 7 | $31.8K | 马铃薯淀粉、改性淀粉 |
| Mahavir Industries | 印度 | 4 | $24.1K | 染料颜料、活性染料 |
| Zhejiang Nader IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5 | 染料颜料、油漆颜料 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 混合制浆木浆 | BORREGAARD AS | 挪威 | $300 |
| 2026-04-17 | 混合制浆木浆 | BORREGAARD AS | 挪威 | $300 |
| 2026-04-13 | 高岭土 | GOLCHA ASSOCIATED EXPORTS LLP | 印度 | $4.6K |
| 2026-04-13 | 高岭土 | GOLCHA ASSOCIATED EXPORTS LLP | 印度 | $4.6K |
| 2026-04-13 | 高岭土 | GOLCHA ASSOCIATED EXPORTS LLP | 印度 | $370 |
| 2026-04-13 | 高岭土 | GOLCHA ASSOCIATED EXPORTS LLP | 印度 | $370 |
| 2026-04-01 | 染料颜料 | HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-01 | 染料颜料 | HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 染料颜料 | HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 染料颜料 | HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.9K |