SII Investment & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 改性淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI SII

156
进口笔数
0
出口笔数
$2.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $80.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $73.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $80.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $73.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104197791
企查查编码QVNA0SJNH9
成立日期2009-10-07
联系地址Khu Ninh Kiều, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI SII
企业英文名称SII INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Ninh Kiều, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842462620203
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350510改性淀粉
320417染料颜料
390690其他丙烯酸聚合物
250700高岭土
252620块滑石
320611二氧化钛颜料
321290油漆颜料
283327硫酸钡
320619二氧化钛颜料(<80%)
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$856.3K
泰国51$685.4K
印度36$627.9K
德国8$39.4K
日本2$14.4K
挪威1$600
马来西亚1$40

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ingredion (Thailand) Co., Ltd.泰国51$685.4K改性淀粉、木薯淀粉
Space International印度18$603.2K染料颜料、酸性媒染染料
Hangzhou Jiekai Chemical Co., Ltd.中国17$306.2K染料颜料、荧光增白染料
Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd.中国4$221.0K二氧化钛颜料、钛氧化物
BODA (HK) BUSINESS LTD中国香港7$61.8K其他丙烯酸聚合物、其他泵和提升机
Golcha Associated Exports LLP印度7$36.9K块滑石、高岭土
Belike Chemical Co., Ltd.中国8$33.7K其他化学制剂、棕榈/硬脂酸
Emsland Stärke GmbH德国7$31.8K马铃薯淀粉、改性淀粉
Mahavir Industries印度4$24.1K染料颜料、活性染料
Zhejiang Nader IoT Technology Co., Ltd.中国5$5染料颜料、油漆颜料

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17混合制浆木浆BORREGAARD AS挪威$300
2026-04-17混合制浆木浆BORREGAARD AS挪威$300
2026-04-13高岭土GOLCHA ASSOCIATED EXPORTS LLP印度$4.6K
2026-04-13高岭土GOLCHA ASSOCIATED EXPORTS LLP印度$4.6K
2026-04-13高岭土GOLCHA ASSOCIATED EXPORTS LLP印度$370
2026-04-13高岭土GOLCHA ASSOCIATED EXPORTS LLP印度$370
2026-04-01染料颜料HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD中国$25.6K
2026-04-01染料颜料HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD中国$2.7K
2026-04-01染料颜料HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD中国$2.8K
2026-04-01染料颜料HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD中国$2.9K

相关企业 · 同类产品

SII Investment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →