Doan Thanh Thao Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐOàN THANH THảO
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$504.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901316477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5J21F5 |
| 成立日期 | 2021-06-16 |
| 联系地址 | Số 126, ấp Thanh Hùng, Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐOÀN THANH THẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 126, ấp Thanh Hùng, Phường Thanh Điền, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0965933594 |
| 邮箱 | thaodoan4696@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $484.7K |
| 越南 | 1 | $19.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jupiter Co., Ltd. | 日本 | 25 | $484.7K | 植物纤维制品、非热带木装饰品 |
| Jupiter Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.5K | 植物纤维制品、其他活昆虫 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | JUPITER CO LTD | 日本 | $778 |
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | JUPITER CO LTD | 日本 | $806 |
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | JUPITER CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | JUPITER CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | JUPITER CO LTD | 日本 | $662 |
| 2026-04-16 | 椰纤编织地毯 | JUPITER CO LTD | 日本 | $945 |
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | JUPITER CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | JUPITER CO LTD | 日本 | $664 |
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | JUPITER CO LTD | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | JUPITER CO LTD | 日本 | $1.0K |