Jupiter Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 非在业

138
进口笔数
1
出口笔数
$2.37M
进口金额
$29
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-10-22
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.7K · 2 笔出口 $29 · 1 笔2024-11进口 $76.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.7K · 2 笔出口 $29 · 1 笔2024-11进口 $76.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314001607
企查查编码QVN9H5GGK8
成立日期2016-09-08
联系地址137/99 Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JUPITER
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址247A/33A Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+84972565554
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
010649其他活昆虫
732690其他钢铁制品
121490饲料产品
140490其他植物产品
121190药用植物
442019非热带木装饰品
081400柑橘甜瓜皮
392690其他塑料制品
440112非针叶燃料木

出口

HS 编码产品
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南138$2.37M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$29

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Japan Vietnam Import Export Commercial Investment Co., Ltd.日本79$1.43M植物纤维制品、饲料产品
Doan Thanh Thao Co., Ltd.越南26$504.3K植物纤维制品、椰纤编织地毯
Vinh Phuoc Arts & Handicrafts Export Cooperative越南22$368.5K植物纤维制品、非热带木装饰品
Viet Delta Industrial Co., Ltd.越南4$46.8K食用海藻、其他果仁制品
Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南7$23.1K其他塑料制品、其他硬塑料管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Japan Vietnam Import Export Commercial Investment Co., Ltd.日本1$29其他粗加工木材、其他木制品

近期贸易明细

进口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23植物纤维制品Japan Vietnam Import Export Commercial Investment Co., Ltd.越南$117
2026-04-23饲料产品Japan Vietnam Import Export Commercial Investment Co., Ltd.越南$8.2K
2026-04-23饲料产品Japan Vietnam Import Export Commercial Investment Co., Ltd.越南$864
2026-04-22其他活昆虫Viet Delta Industrial Co., Ltd.越南$13.9K
2026-04-22其他塑料制品Japan Vietnam Import Export Commercial Investment Co., Ltd.越南$99
2026-04-16植物纤维制品Doan Thanh Thao Co., Ltd.越南$778
2026-04-16植物纤维制品Doan Thanh Thao Co., Ltd.越南$806
2026-04-16植物纤维制品Doan Thanh Thao Co., Ltd.越南$1.5K
2026-04-16植物纤维制品Doan Thanh Thao Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-16椰纤编织地毯Doan Thanh Thao Co., Ltd.越南$945

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-22其他木制品Japan Vietnam Import Export Commercial Investment Co., Ltd.越南$5
2024-10-22其他木制品Japan Vietnam Import Export Commercial Investment Co., Ltd.越南$5
2024-10-22其他木制品Japan Vietnam Import Export Commercial Investment Co., Ltd.越南$7
2024-10-22其他木制品Japan Vietnam Import Export Commercial Investment Co., Ltd.越南$7
2024-10-22其他木制品Japan Vietnam Import Export Commercial Investment Co., Ltd.越南$5

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Jupiter Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →