Viet Delta Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 741 笔 · 主营 其他果仁制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Sản Xuất Công Nghiệp Việt D.E.L.T.A

10
进口笔数
741
出口笔数
$75.8K
进口金额
$16.27M
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-05-19
最近出口
9
供应商数
384
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $916.9K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $334.7K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $294.4K · 13 笔2023-11进口 $36.0K · 1 笔出口 $676.7K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $273.1K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $460.8K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $330.6K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $431.7K · 24 笔2024-05进口 $36.4K · 2 笔出口 $285.6K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $169.8K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $442.0K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 17 笔2024-09进口 $131 · 1 笔出口 $622.2K · 19 笔2024-10进口 $100 · 1 笔出口 $472.9K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $429.2K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $560.7K · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $177.7K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $304.1K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $575.7K · 29 笔2025-05进口 $5 · 1 笔出口 $499.8K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $459.7K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $291.2K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $916.9K · 33 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $320.4K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $468.4K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $314.2K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $302.2K · 17 笔2026-01进口 $154 · 1 笔出口 $274.7K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $361.0K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $534.9K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $627.3K · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $334.7K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $294.4K · 13 笔2023-11进口 $36.0K · 1 笔出口 $676.7K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $273.1K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $460.8K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $330.6K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $431.7K · 24 笔2024-05进口 $36.4K · 2 笔出口 $285.6K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $169.8K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $442.0K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 17 笔2024-09进口 $131 · 1 笔出口 $622.2K · 19 笔2024-10进口 $100 · 1 笔出口 $472.9K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $429.2K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $560.7K · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $177.7K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $304.1K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $575.7K · 29 笔2025-05进口 $5 · 1 笔出口 $499.8K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $459.7K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $291.2K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $916.9K · 33 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $320.4K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $468.4K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $314.2K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $302.2K · 17 笔2026-01进口 $154 · 1 笔出口 $274.7K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $361.0K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $534.9K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $627.3K · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303143864
企查查编码QVNBC1U9U4
成立日期2003-11-03
联系地址20/5 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VIỆT D.E.L.T.A
企业英文名称Viet D.E.L.T.A Industrial Co.,Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20/5 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+842835115601
邮箱info@vdelta.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050800未加工动物产品
580890装饰流苏
030359其他冷冻鱼
080450番石榴芒果山竹
081340其他干果
140490其他植物产品
391990自粘塑料片
441510木制包装容器
460122藤编制品
950790其他渔猎用具

出口

HS 编码产品
200799其他果仁制品
121221食用海藻
050800未加工动物产品
080450番石榴芒果山竹
080111干椰子
210690其他食品制剂
460122藤编制品
200899其他加工水果
081190其他冷冻水果坚果
121190药用植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$74.9K
中国3$541
荷兰1$161
爱尔兰1$131

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯53$4.37M
美国103$2.00M
越南90$1.49M
澳大利亚24$592.4K
印度58$475.8K
新加坡9$445.1K
韩国27$418.6K
孟加拉国42$323.2K
加拿大7$293.2K
德国13$278.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atlantik Pet Ürünleri Sanayi Ticaret Ltd. Şti.越南2$72.0K未加工动物产品
Asiatic Importers Pty Ltd越南1$2.8K其他冷冻鱼
Yama Ribbons & Bows Co., Ltd.中国1$436其他人造窄幅布、其他窄幅织物
Vatenhandel Stijf B.V.荷兰1$161木制包装容器
FedEx GTS BE Import GNEA越南1$154番石榴芒果山竹、其他干果
Royal Tara爱尔兰1$131自粘塑料片、装饰流苏
Outwater Industries, P.A.中国1$100藤编制品
DHL越南1$10980720、合成假发
J & H Tackle美国1$5其他渔猎用具

下游采购商(共 384)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KVADRAT俄罗斯17$1.68M其他加工水果、番石榴芒果山竹
KVADRAT LLC俄罗斯19$1.67M番石榴芒果山竹、其他加工水果
Diva Fam Inc.美国25$613.4K食用海藻、动物雕刻材料
Antap International Pty Ltd澳大利亚10$384.4K碾磨大米、非白波特兰水泥
Angel Brand Inc.美国8$280.5K食用海藻、其他香料
Royal Tara Fine Bone China爱尔兰10$250.8K非热带木装饰品
CarbonTech Co., Ltd.韩国8$205.4K活性碳、果壳木炭
Deccan Traders印度13$81.5K其他果仁制品、椰枣
Nova Trade Co., Ltd.英国11$74.6K其他木制品
Nata Nutrico Coconut Food Products Ltd.印度10$55.8K其他果仁制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08其他干果FEDEX GTS BE IMPORT GNEA越南$4
2026-01-08其他干果FEDEX GTS BE IMPORT GNEA越南$19
2026-01-08其他干果FEDEX GTS BE IMPORT GNEA越南$22
2026-01-08其他干果FEDEX GTS BE IMPORT GNEA越南$43
2026-01-08番石榴芒果山竹FEDEX GTS BE IMPORT GNEA越南$66
2025-09-17其他冷冻鱼ASIATIC IMPORTERS PTY LTD越南$2.8K
2025-05-23其他渔猎用具J & H TACKLE中国$5
2024-10-08藤编制品OUTWATER INDUSTRIES PA中国$100
2024-09-20装饰流苏ROYAL TARA爱尔兰$98
2024-09-20自粘塑料片ROYAL TARA爱尔兰$33

出口(共 741)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19西米/根茎粉ROJAS COMERCIALIZADORA INTERNACIONAL SAS哥伦比亚$32.7K
2026-04-28其他加工水果SUMMIT IMPORT CORP美国$35.7K
2026-04-28干椰子ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$48.5K
2026-04-28干椰子ANTAP INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$48.5K
2026-04-28果酱制品FRESHMATE CO.$1.2K
2026-04-25鱼虾粉粒PP.TAM FOOD PRODUCTS CO LTD.$94.1K
2026-04-23其他果仁制品DECCAN TRADERS$11.3K
2026-04-23椰纤编织地毯KOSKEE LLC$909
2026-04-23椰纤编织地毯KOSKEE LLC$136
2026-04-23椰纤编织地毯KOSKEE LLC$2.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Delta Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →