Tien Thanh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Tiến Thành Phát
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$586.9K
出口金额
—
最近进口
2026-05-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303197193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GB7KHQ |
| 成立日期 | 2004-03-05 |
| 联系地址 | 100 Tô Hiệu, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN THANH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán chỉ, sợi, nguyên phụ liệu ngành may (không tẩy nhuộm). Bổ sung: Sản xuất lưới và nguyên vật liệu vật tư dùng trong sản xuất lưới, dụng cụ ngư nghiệp (trừ tái chế phế thải tại trụ sở. |
| 电话 | +84979996901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $449.2K |
| 越南 | 16 | $128.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASG International Corp. | 韩国 | 53 | $449.2K | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| ASG International Corp. | 越南 | 16 | $128.6K | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
| CONG TY TNHH ASG VINA - MST:3700529316 | 1 | $9.1K | 合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 合成纤维缝纫线 | ASG International Corp. | 韩国 | $865 |
| 2026-05-25 | 合成纤维缝纫线 | ASG International Corp. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 合成纤维缝纫线 | ASG International Corp. | 韩国 | $65 |
| 2026-04-10 | 合成纤维缝纫线 | ASG International Corp. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 合成纤维缝纫线 | ASG International Corp. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 合成纤维缝纫线 | ASG International Corp. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-03-26 | 合成纤维缝纫线 | ASG International Corp. | 韩国 | $124 |
| 2026-03-26 | 合成纤维缝纫线 | ASG International Corp. | 韩国 | $277 |
| 2026-03-26 | 合成纤维缝纫线 | ASG International Corp. | 韩国 | $9.3K |
| 2026-03-26 | 合成纤维缝纫线 | ASG International Corp. | 韩国 | $108 |