Construction Site Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG TRườNG XâY DựNG VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$101.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201966506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSWJD6H |
| 成立日期 | 2022-11-01 |
| 联系地址 | 217 đường Phước Long, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG TRƯỜNG XÂY DỰNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CONSTRUCTION SITE SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 217 đường Phước Long, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84933727455 |
| 邮箱 | admin@cssvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $45.9K |
| 美国 | 2 | $30.5K |
| 马来西亚 | 1 | $23.1K |
| 中国 | 2 | $1.6K |
| 德国 | 1 | $51 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Petroleum Industries Co. | 韩国 | 1 | $45.9K | 聚氨酯、卷状沥青制品 |
| Graco Inc. | 美国 | 2 | $30.5K | 喷雾机零件、泵零件 |
| TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $23.1K | 其他胶粘剂、油漆颜料 |
| Qingdao Shamu Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 聚合物基油漆、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Hebei Mingmai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220 | 其他焊接机、焊接机零件 |
| Graco Inc. | 德国 | 1 | $51 | 泵零件、复合增塑剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.7K |
| 2026-04-13 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.7K |
| 2026-04-13 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-11-11 | 聚合物基油漆 | QINGDAO SHAMU ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $903 |
| 2025-11-11 | 聚合物基油漆 | QINGDAO SHAMU ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $452 |