Me Linh Material Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 塑胶涂层手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị Mê LINH

44
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $166.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $166.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109184059
企查查编码QVNGY2P0XS
成立日期2020-05-18
联系地址Xóm Đầm, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ MÊ LINH
企业英文名称ME LINH MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đầm, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84981658363
邮箱baoholaodongmelinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611610塑胶涂层手套
611693合成纤维手套
611699其他纺织手套
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$1.55M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Rilong Import & Export Co., Ltd.中国34$1.21M塑胶涂层手套、合成纤维手套
Fancychtech International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国3$85.5K硫化橡胶地板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Gaomi Jincheng Trade Co., Ltd.中国1$74.7K塑胶涂层手套、合成纤维手套
Shanghai Lansheng Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$68.2K其他餐桌厨房玻璃器皿、阀门龙头
Shandong Bianxing Labor Protective Products Co., Ltd.中国2$57.3K塑胶涂层手套、合成纤维手套
Qingdao Sinctank Safety Product Co., Ltd.中国2$51.4K塑胶涂层手套、合成纤维手套

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16塑胶涂层手套GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD中国$3.4K
2026-04-16其他纺织手套GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD中国$9.7K
2026-04-16合成纤维手套GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD中国$974
2026-04-16其他纺织手套GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD中国$9.7K
2026-04-16塑胶涂层手套GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD中国$12.6K
2026-04-16合成纤维手套GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD中国$7.9K
2026-04-16塑胶涂层手套GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD中国$2.2K
2026-04-16合成纤维手套GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD中国$974
2026-04-16塑胶涂层手套GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD中国$676
2026-04-16合成纤维手套GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD中国$7.9K

相关企业 · 同类产品

Me Linh Material Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →