Me Linh Material Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị Mê LINH
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109184059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY2P0XS |
| 成立日期 | 2020-05-18 |
| 联系地址 | Xóm Đầm, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ MÊ LINH |
| 企业英文名称 | ME LINH MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đầm, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981658363 |
| 邮箱 | baoholaodongmelinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Rilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.21M | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| Fancychtech International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.5K | 硫化橡胶地板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Gaomi Jincheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.7K | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| Shanghai Lansheng Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.2K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、阀门龙头 |
| Shandong Bianxing Labor Protective Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.3K | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| Qingdao Sinctank Safety Product Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.4K | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑胶涂层手套 | GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 其他纺织手套 | GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-16 | 合成纤维手套 | GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD | 中国 | $974 |
| 2026-04-16 | 其他纺织手套 | GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-16 | 塑胶涂层手套 | GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-16 | 合成纤维手套 | GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-16 | 塑胶涂层手套 | GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 合成纤维手套 | GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD | 中国 | $974 |
| 2026-04-16 | 塑胶涂层手套 | GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD | 中国 | $676 |
| 2026-04-16 | 合成纤维手套 | GAOMI JINCHEN TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.9K |