Gia Viet Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA GIA VIệT
11
进口笔数
0
出口笔数
$884.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702870592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6XY597 |
| 成立日期 | 2020-04-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 993, tờ bản đồ số 5, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA GIA VIỆT |
| 企业英文名称 | GIA VIET AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 993, tờ bản đồ số 5, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84888658217 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $884.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $458.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| China Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $180.0K | 滚珠轴承、阀门龙头 |
| Jiatangyuan Trading Store | 加拿大 | 1 | $147.7K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| JIAYUE INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 5 | $98.3K | 旋转排量泵、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 泵零件 | JIAYUE INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $500 |
| 2026-06-29 | 泵零件 | JIAYUE INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-29 | 泵零件 | JIAYUE INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-29 | 泵零件 | JIAYUE INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $535 |
| 2026-06-29 | 泵零件 | JIAYUE INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-06-29 | 泵零件 | JIAYUE INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-29 | 泵零件 | JIAYUE INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $435 |
| 2026-06-29 | 离合器联轴器 | JIAYUE INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-29 | 泵零件 | JIAYUE INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $680 |
| 2026-06-29 | 离合器联轴器 | JIAYUE INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $380 |