Kai Phong Mfg. Trade & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất, Thương Mại Và Dịch Vụ Khai Phong
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$89.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800900497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFBP02F |
| 成立日期 | 2011-01-28 |
| 联系地址 | Thôn Lâm Xuyên, Xã Phú Điền, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHAI PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lâm Xuyên, Xã An Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Mua bán giường, tủ, bàn ghế, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ điện, điện tử, điện lạnh, đồ gia dụng, máy vi tính, máy móc, thiết bị văn phòng, thiết bị viễn thông; lắp đặt, sửa chữa công trình cấp thoát nước; gia công, lấp đặt, sửa chữa, bảo trì, mua bán máy móc thiết bị, thiết bị điện, nước công trình; phòng trừ mối một công trình; khai thác, xử lý và cung cấp nước; cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước; sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện; sửa chữa thiết bị điện tử, quang học, thiết bị điện; xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đường dây và trạm biến áp ddeesns 35kv; mua bán vật liệu xây dựng, ống thép, ống nhựa, ô tô, xe máy, vật tư, nguyên phụ liệu ngành nhựa, hóa chất (trừ các loại hóa chất Nhà nước cấm), kim loại màu, bột giấy, giấy các loại và nguyên liệu, vật tư cho ngành sản xuất sơn. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 03206566636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 271129 | 其他石油气 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $89.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.1K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $21.2K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.2K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.0K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. - Hai Duong Branch | 越南 | 2 | $4.4K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-23 | 其他石油气 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-23 | 工业热交换器 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-23 | 制冷压缩机 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-23 | 工业热交换器 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他石油气 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-23 | 制冷压缩机 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-20 | 其他石油气 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-19 | 工业热交换器 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |