An Lap Phat Aluminum Investment Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI ĐầU Tư NHôM AN LậP PHáT
97
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313458567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BW547A |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | H19-H20-20A, Đường số 3 và số 6, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ NHÔM AN LẬP PHÁT |
| 企业英文名称 | AN LAP PHAT ALUMINUM INVESTMENT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H19-H20-20A, Đường số 3 và số 6, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837561678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $937.9K |
| 意大利 | 29 | $134.5K |
| 德国 | 2 | $284 |
| 西班牙 | 1 | $35 |
| 捷克 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Top Winning Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 47 | $899.3K | 通信设备零件、铝箔 |
| Fapim S.p.A. | 意大利 | 11 | $97.6K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Xingsanxing Cloud Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.2K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Alit Technologies S.p.A. | 意大利 | 2 | $18.1K | 油漆溶剂 |
| Alit Technologies S.r.l. | 意大利 | 2 | $8.6K | 油漆溶剂、其他化学制剂 |
| Giesse S.p.A. | 意大利 | 2 | $7.7K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Jiangyin Haida Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| AFAPIM S.p.A. | 意大利 | 9 | $2.2K | 金属建筑配件、其他铝制品 |
| Hoppe AG | 瑞士 | 2 | $328 | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Li Zhang | 中国 | 2 | $229 | 人造纤维绒布、其他针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他饱和聚酯 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-23 | 其他饱和聚酯 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-08 | 其他印刷品 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 其他印刷品 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-08 | 其他印刷品 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-08 | 其他印刷品 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2026-04-07 | 其他涂布纸 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 其他涂布纸 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |