Global Tools Long An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị TOàN CầU LONG AN
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$175.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101830986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6RFU72 |
| 成立日期 | 2016-09-12 |
| 联系地址 | Ấp 3, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TOÀN CẦU LONG AN |
| 企业英文名称 | GLOBAL TOOLS LONG AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 3, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $173.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $135.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| KTC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $16.7K | 自粘纸板、非泡沫塑料片 |
| KTC Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.6K | 非精制硫磺、其他润滑剂 |
| Jiawei Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $11.4K | 橡塑模具、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $371 |
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $351 |
| 2026-04-03 | 其他润滑剂 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-03 | 其他润滑剂 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-03-04 | 其他润滑剂 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-03-04 | 其他润滑剂 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | — | $631 |
| 2026-03-02 | 聚氨酯 | CONG TY TNHH KTC (VIET NAM) | 越南 | $249 |
| 2026-03-02 | 橡胶促进剂 | CONG TY TNHH KTC (VIET NAM) | 越南 | $52 |
| 2026-02-02 | 其他润滑剂 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |