Hung Thinh Industrial Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghiệp Hưng Thịnh
3
进口笔数
124
出口笔数
$16.6K
进口金额
$110.73M
出口金额
2025-02-20
最近进口
2026-04-26
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300845837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBQN3R5 |
| 成立日期 | 2014-04-07 |
| 联系地址 | Thôn Phú Lão (NR: Trịnh Bá Thịnh), Phường Đào Viên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Lão (NR: Trịnh Bá Thịnh), Phường Đào Viên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84963374082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820520 | 手工锤 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $16.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $110.73M |
| 中国 | 1 | $1.2K |
| 韩国 | 1 | $856 |
| 日本 | 1 | $54 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National System Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $16.6K | 其他焊接机、焊接机零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $110.53M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $108.9K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $32.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $20.5K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| MWConnect Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.2K | 其他钢铁制品、1kVA以下变压器 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.1K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 焊接材料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 其他焊接机 | NATIONAL SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2023-05-12 | 焊接机零件 | NATIONAL SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $23 |
| 2023-05-12 | 手工锤 | NATIONAL SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $65 |
| 2023-05-12 | 手工锤 | NATIONAL SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $50 |
| 2023-05-12 | 高压塑料软管 | NATIONAL SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $8 |
| 2023-05-12 | 其他塑料制品 | NATIONAL SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $15 |
| 2023-05-12 | 焊接机零件 | NATIONAL SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $462 |
| 2023-05-12 | 焊接机零件 | NATIONAL SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $150 |
| 2023-05-12 | 钳子镊子 | NATIONAL SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $100 |
| 2023-05-12 | 其他往复泵 | NATIONAL SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $108 |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-24 | 金属焊条 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 焊接用焊剂 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $46 |
| 2026-04-24 | 其他伞类 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $297 |
| 2026-04-24 | 金属焊条 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $20 |
| 2026-04-24 | 非不锈钢管件 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $46 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $287 |