Kinghing Vietnam Aluminium Formwork Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CốP PHA NHôM KINGHING VIệT NAM
179
进口笔数
0
出口笔数
$23.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314468215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25T50RM |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | 1666 Đường Hương lộ 80, Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CỐP PHA NHÔM KINGHING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KINGHING VIET NAM ALUMINIUM FORMWORK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1666 Đường Hương lộ 80, Ấp 6, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84902783808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 441090 | 非木刨花板 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 179 | $23.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 157 | $22.95M | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Guangdong Xingfa Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 1 | $529.5K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Foshan Forde Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 7 | $128.3K | 金属建筑配件、卧室木家具 |
| Zhongshan Diva Luce Lighting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $121.6K | LED灯具、LED照明装置 |
| CMECH Ltd. | 中国 | 4 | $98.4K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Zhongshan Gezhi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.9K | LED灯具 |
| Zhongshan Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.5K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $97.7K |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $97.7K |
| 2026-03-24 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $83.8K |
| 2026-03-24 | 1kg以下胶粘剂 | FOSHAN FORDE ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-27 | LED灯具 | ZHONGSHAN GEZHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-27 | LED灯具 | ZHONGSHAN GEZHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-27 | LED灯具 | ZHONGSHAN GEZHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $817 |
| 2026-02-27 | LED灯具 | ZHONGSHAN GEZHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-27 | LED灯具 | ZHONGSHAN GEZHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-02-27 | LED灯具 | ZHONGSHAN GEZHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |