Dinh Co Construction Commerce Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAN QI VIệT NAM
9
进口笔数
3
出口笔数
$387.8K
进口金额
$49.9K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-02-06
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800616750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBURNV53 |
| 成立日期 | 2009-04-17 |
| 联系地址 | Thôn Lộ Xá, Xã Thăng Long, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAN QI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Xá, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề có mục "chi tiết" thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong nội dung mục "chi tiết" đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02203823327 |
| 传真 | 02203823327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $304.2K |
| 美国 | 2 | $83.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $25.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Wangxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $167.8K | 其他橡塑机械、注塑机 |
| Hong Xiang International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.4K | 混合机、其他橡塑机械 |
| Yue Chao Trading HK Ltd. | 中国 | 2 | $83.6K | 丁二烯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Great Win Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 非金属测试机、制鞋机械 |
| Xiamen Shengzehui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 二氧化硅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Okamoto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $49.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 二氧化硅 | XIAMEN SHENGZEHUI TRADING CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-12-11 | 非金属测试机 | GREAT WIN INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $871 |
| 2025-12-11 | 高精度天平 | GREAT WIN INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $871 |
| 2025-12-11 | 非金属测试机 | GREAT WIN INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-11 | 非金属测试机 | GREAT WIN INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-11 | 非金属测试机 | GREAT WIN INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-11 | 非金属测试机 | GREAT WIN INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-11 | 非金属测试机 | GREAT WIN INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $343 |
| 2025-12-11 | 非金属测试机 | GREAT WIN INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-11 | 非金属测试机 | GREAT WIN INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | VINA OKAMOTO CO LTD | — | $698 |
| 2026-02-06 | 橡胶促进剂 | VINA OKAMOTO CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-02-06 | 锌氧化物 | VINA OKAMOTO CO LTD | — | $3.8K |
| 2026-02-06 | 橡胶促进剂 | VINA OKAMOTO CO LTD | — | $1.4K |
| 2026-02-06 | 橡胶促进剂 | VINA OKAMOTO CO LTD | — | $308 |
| 2026-02-06 | 聚乙二醇蜡 | VINA OKAMOTO CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-02-06 | 工业脂肪酸 | VINA OKAMOTO CO LTD | — | $182 |
| 2026-02-06 | 二氧化硅 | VINA OKAMOTO CO LTD | — | $7.6K |
| 2026-02-06 | 橡胶促进剂 | VINA OKAMOTO CO LTD | — | $1.6K |
| 2026-02-06 | 橡胶促进剂 | VINA OKAMOTO CO LTD | — | $91 |