Pilmico Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PILMICO GROUP
62
进口笔数
0
出口笔数
$15.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601209684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVK3TC8J |
| 成立日期 | 2014-12-16 |
| 联系地址 | Xóm Trung, Xã Điềm Thụy, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PILMICO GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 电话 | +842083662268 |
| 邮箱 | ktpilmico2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 6 | $6.08M |
| 阿根廷 | 3 | $3.46M |
| 美国 | 8 | $1.95M |
| 巴基斯坦 | 8 | $1.53M |
| 印度 | 20 | $1.44M |
| 丹麦 | 4 | $486.6K |
| 印度尼西亚 | 3 | $390.0K |
| 中国 | 8 | $347.2K |
| 欧盟 | 1 | $88.7K |
| 波兰 | 1 | $63.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunge S.A. | 巴西 | 5 | $3.57M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 3 | $3.46M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 8 | $1.53M | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Merus | 美国 | 4 | $716.1K | 非种用大豆、大豆油渣 |
| Pride Agro Fresh LLP | 印度 | 10 | $699.9K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| SKIOLD A/S | 丹麦 | 4 | $486.6K | 其他钢铁制品、食品加工机械 |
| Reliance Retail Ltd. | 印度 | 4 | $475.7K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Changzhou Zhuori Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $216.4K | 光伏组件、加工玻璃 |
| Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $149.4K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Liyang Jiuhé Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.7K | 农用机械零件、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 小麦麸皮残渣 | PUNDI KENCANA | 印度尼西亚 | $88.4K |
| 2026-04-10 | 酿造废料 | POET NUTRITION LLC | 美国 | $116.5K |
| 2026-04-10 | 酿造废料 | POET NUTRITION LLC | 美国 | $116.5K |
| 2026-04-03 | 小麦麸皮残渣 | UNION PACIFIC GROUP PTE LTD | 印度尼西亚 | $109.2K |
| 2026-04-03 | 小麦麸皮残渣 | UNION PACIFIC GROUP PTE LTD | 印度尼西亚 | $109.2K |
| 2026-03-31 | 其他玉米 | RELIANCE RETAIL LTD | 印度 | $117.6K |
| 2026-03-25 | 其他玉米 | RELIANCE RETAIL LTD | 印度 | $119.0K |
| 2026-03-25 | 其他玉米 | RELIANCE RETAIL LTD | 印度 | $119.6K |
| 2026-03-24 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 巴西 | $254.2K |
| 2026-03-24 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 巴西 | $551.2K |