Pilmico Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PILMICO GROUP

62
进口笔数
0
出口笔数
$15.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.58M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $764.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $631.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $147.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.55M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $716.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $170.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $980.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.58M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $901.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $904.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $235.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.44M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.68M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $451.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $88.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $764.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $631.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $147.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.55M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $716.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $170.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $980.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.58M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $901.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $904.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $235.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.44M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.68M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $451.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $88.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4601209684
企查查编码QVNVK3TC8J
成立日期2014-12-16
联系地址Xóm Trung, Xã Điềm Thụy, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PILMICO GROUP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
电话+842083662268
邮箱ktpilmico2020@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣
843699农用机械零件
230690其他油渣饼
853710电力控制板
230230小麦麸皮残渣
230330酿造废料
854143光伏组件
100199其他小麦及混合麦
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西6$6.08M
阿根廷3$3.46M
美国8$1.95M
巴基斯坦8$1.53M
印度20$1.44M
丹麦4$486.6K
印度尼西亚3$390.0K
中国8$347.2K
欧盟1$88.7K
波兰1$63.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bunge S.A.巴西5$3.57M其他玉米、大豆油渣
Bunge S.A.阿根廷3$3.46M大豆油渣、其他玉米
Hassan Ali Rice Export Co.巴基斯坦8$1.53M非PP/PE纤维袋包、碾磨大米
Merus美国4$716.1K非种用大豆、大豆油渣
Pride Agro Fresh LLP印度10$699.9K鲜洋葱青葱、其他玉米
SKIOLD A/S丹麦4$486.6K其他钢铁制品、食品加工机械
Reliance Retail Ltd.印度4$475.7K碾磨大米、其他玉米
Changzhou Zhuori Energy Technology Co., Ltd.中国2$216.4K光伏组件、加工玻璃
Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd.印度4$149.4K碾磨大米、其他油渣饼
Liyang Jiuhé Machinery Industrial Co., Ltd.中国5$92.7K农用机械零件、非注塑模具

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09小麦麸皮残渣PUNDI KENCANA印度尼西亚$88.4K
2026-04-10酿造废料POET NUTRITION LLC美国$116.5K
2026-04-10酿造废料POET NUTRITION LLC美国$116.5K
2026-04-03小麦麸皮残渣UNION PACIFIC GROUP PTE LTD印度尼西亚$109.2K
2026-04-03小麦麸皮残渣UNION PACIFIC GROUP PTE LTD印度尼西亚$109.2K
2026-03-31其他玉米RELIANCE RETAIL LTD印度$117.6K
2026-03-25其他玉米RELIANCE RETAIL LTD印度$119.0K
2026-03-25其他玉米RELIANCE RETAIL LTD印度$119.6K
2026-03-24大豆油渣BUNGE SA巴西$254.2K
2026-03-24大豆油渣BUNGE SA巴西$551.2K

相关企业 · 同类产品

Pilmico Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →