Khanh Loc Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 941 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Khánh Lộc

105
进口笔数
941
出口笔数
$10.6K
进口金额
$12.54M
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $618.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $354 · 3 笔出口 $376.4K · 21 笔2023-10进口 $621 · 5 笔出口 $308.0K · 19 笔2023-11进口 $491 · 7 笔出口 $125.0K · 6 笔2023-12进口 $362 · 4 笔出口 $392.9K · 20 笔2024-01进口 $880 · 8 笔出口 $352.3K · 23 笔2024-02进口 $262 · 4 笔出口 $218.7K · 10 笔2024-03进口 $462 · 5 笔出口 $386.5K · 21 笔2024-04进口 $51 · 1 笔出口 $370.7K · 21 笔2024-05进口 $1.1K · 9 笔出口 $220.0K · 13 笔2024-06进口 $372 · 6 笔出口 $369.8K · 19 笔2024-07进口 $665 · 6 笔出口 $248.9K · 18 笔2024-08进口 $320 · 2 笔出口 $283.7K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $441.0K · 29 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.1K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $349.3K · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $317.5K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $344.0K · 42 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $618.5K · 54 笔2025-04进口 $79 · 1 笔出口 $406.5K · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $378.6K · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $299.2K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $369.2K · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $297.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $444.5K · 41 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $287.9K · 35 笔2025-11进口 $90 · 1 笔出口 $302.9K · 22 笔2025-12进口 $59 · 1 笔出口 $557.8K · 46 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $359.8K · 32 笔2026-02进口 $61 · 1 笔出口 $197.1K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $333.7K · 50 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $373.5K · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $354 · 3 笔出口 $376.4K · 21 笔2023-10进口 $621 · 5 笔出口 $308.0K · 19 笔2023-11进口 $491 · 7 笔出口 $125.0K · 6 笔2023-12进口 $362 · 4 笔出口 $392.9K · 20 笔2024-01进口 $880 · 8 笔出口 $352.3K · 23 笔2024-02进口 $262 · 4 笔出口 $218.7K · 10 笔2024-03进口 $462 · 5 笔出口 $386.5K · 21 笔2024-04进口 $51 · 1 笔出口 $370.7K · 21 笔2024-05进口 $1.1K · 9 笔出口 $220.0K · 13 笔2024-06进口 $372 · 6 笔出口 $369.8K · 19 笔2024-07进口 $665 · 6 笔出口 $248.9K · 18 笔2024-08进口 $320 · 2 笔出口 $283.7K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $441.0K · 29 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.1K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $349.3K · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $317.5K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $344.0K · 42 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $618.5K · 54 笔2025-04进口 $79 · 1 笔出口 $406.5K · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $378.6K · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $299.2K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $369.2K · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $297.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $444.5K · 41 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $287.9K · 35 笔2025-11进口 $90 · 1 笔出口 $302.9K · 22 笔2025-12进口 $59 · 1 笔出口 $557.8K · 46 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $359.8K · 32 笔2026-02进口 $61 · 1 笔出口 $197.1K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $333.7K · 50 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $373.5K · 37 笔

工商档案

企业注册号0304738180
企查查编码QVNJEW8GC7
成立日期2006-12-12
联系地址139/9 đường Đặng Văn Bi, Khu phố 5, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI KHÁNH LỘC
企业英文名称KHANH LOC PRODUCTION TRADE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址139/9 đường Đặng Văn Bi, Khu phố 5, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+842838931795
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460290非植物编织品
940389藤柳家具
940350卧室木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度58$4.8K
中国香港30$4.2K
中国10$1.0K
英国7$478

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国782$9.44M
加拿大103$2.13M
英国15$393.2K
澳大利亚12$181.9K
越南17$175.5K
荷兰7$108.0K
墨西哥3$66.1K
德国3$20.0K
丹麦1$19.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maximco孟加拉国33$4.5K印刷标签、机织标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度39$3.3K印刷标签、其他塑料制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度16$1.3K印刷标签、未印刷标签
Fineline Technologies Ltd.中国7$784印刷标签、未印刷标签
TJX Europe Ltd.英国7$478印刷标签、未印刷标签
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度1$57印刷标签、其他塑料制品
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度1$52印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度1$46印刷标签、自粘纸板

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HomeGoods Inc.美国485$5.45M其他木制品、其他寝具
Newton Buying Corp.美国162$2.44M其他木制品、其他木家具
Winners Merchant International L.P.加拿大104$2.15M其他木家具、其他木制品
Marshalls of MA, Inc.美国117$1.37M其他塑料制品、其他寝具
TJX UK英国27$554.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
TJX Australia Pty Ltd澳大利亚11$175.0K棉制毛巾织物、其他塑料制品
Ross Procurement Inc.美国5$98.5K其他塑料制品、棉制毛巾织物
HomeGoods Inc.越南12$92.1K非植物编织品、软垫木座椅
Districomex, S.A. de C.V.墨西哥3$66.1K圣诞用品、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11印刷标签TJXEUROPE英国$61
2025-12-24印刷标签TJXEUROPE英国$59
2025-11-28印刷标签TJXEUROPE英国$90
2025-04-25印刷标签TJXEUROPE英国$79
2024-08-14印刷标签MAXIMCO中国香港$262
2024-08-07印刷标签TJXEUROPE英国$58
2024-07-19印刷标签FINELINE INDIA SOLUTION PL印度$57
2024-07-11印刷标签MAXIMCO中国香港$218
2024-07-08印刷标签MAXIMCO中国香港$202
2024-07-05印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$51

出口(共 941)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-14植物纤维制品WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP美国$0
2026-08-14植物纤维制品WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP美国$0
2026-08-14植物纤维制品WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP美国$0
2026-08-14植物纤维制品WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP美国$0
2026-08-14植物纤维制品WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP美国$0
2026-08-14植物纤维制品WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP美国$0
2026-08-14植物纤维制品WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP美国$0
2026-08-14植物纤维制品WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP美国$0
2026-08-14植物纤维制品WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP美国$0
2026-08-14植物纤维制品WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP美国$0

相关企业 · 同类产品

Khanh Loc Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →