Ninh Quang Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH NINH QUANG GROUP
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201756643-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0QPFXC |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Lô Officetel L7-20, Tầng 20, Block Lucky, Tòa nhà RichmondCity 207C Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NINH QUANG GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô Officetel L7-20, Tầng 20, Block Lucky, Tòa nhà RichmondCi, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.23M |
| 印度 | 5 | $160.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 20 | $916.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Yancheng Huanyu Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $126.3K | 零售除草剂、零售农药(非滴滴涕) |
| KING ELONG GROUP LTD | 中国 | 4 | $109.5K | 动植物肥料、零售杀虫剂 |
| Parikh Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $78.4K | 氯化氧铜、铜氧化物氢氧化物 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Rallis India Ltd. | 印度 | 1 | $50.1K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Shandong Sunrise Agri-Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| General Crop Science | 印度 | 1 | $17.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Cropsafe Pesticides India Private Ltd. | 印度 | 1 | $7.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| ACT Agro-Chem Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $7.4K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 零售杀菌剂 | GENERAL CROP SCIENCE | 印度 | $17.2K |
| 2025-07-01 | 零售杀菌剂 | RALLIS INDIA LTD | 印度 | $50.1K |
| 2025-04-04 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-02-07 | 零售杀菌剂 | Shandong Sunrise Agri-Service Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2025-01-20 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-12-11 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-09-18 | 零售除草剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $70.0K |
| 2024-09-18 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $21.0K |
| 2024-09-13 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-06-27 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $48.5K |