Wanda Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI WANDA
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$925.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400981537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H1AYBB |
| 成立日期 | 2023-12-29 |
| 联系地址 | Thôn Ruồng, Xã Đèo Gia, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI WANDA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ruồng, Xã Đèo Gia, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0983745982 |
| 邮箱 | sxtmvanly@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 22 | $925.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prowood (Cambodia) Flooring Co., Ltd. | 越南 | 13 | $558.5K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| TB Flooring (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $338.5K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Mega Hardwood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.7K | 小麦粉、热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他薄木板 | PROWOOD (CAMBODIA) FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $40.3K |
| 2025-11-07 | 其他薄木板 | PROWOOD (CAMBODIA) FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $25.0K |
| 2025-10-25 | 其他薄木板 | PROWOOD (CAMBODIA) FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $13.4K |
| 2024-12-26 | 热带木薄板 | TB FLOORING (CAMBODIA) CO.,LTD. | 柬埔寨 | $28.7K |
| 2024-12-26 | 热带木薄板 | TB FLOORING (CAMBODIA) CO.,LTD. | 柬埔寨 | $30.3K |
| 2024-12-26 | 热带木薄板 | MEGA HARDWOOD CO LTD | 柬埔寨 | $28.7K |
| 2024-08-01 | 热带木薄板 | PROWOOD (CAMBODIA) FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $54.2K |
| 2024-08-01 | 热带木薄板 | TB FLOORING (CAMBODIA) CO.,LTD. | 柬埔寨 | $63.8K |
| 2024-07-31 | 热带木薄板 | PROWOOD (CAMBODIA) FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $87.5K |
| 2024-07-31 | 热带木薄板 | TB FLOORING (CAMBODIA) CO.,LTD. | 柬埔寨 | $61.3K |