Apple Inc.
越南出口商 · 出口 3,789 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
- 邮箱112,062
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
15
进口笔数
3,789
出口笔数
$774.7K
进口金额
$144.04M
出口金额
2025-09-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318126029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6YG2MY |
| 成立日期 | 2023-10-25 |
| 联系地址 | 231 Tân Sơn, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APPLE T INC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 231 Tân Sơn, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0522779088 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $774.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1,132 | $67.14M |
| 哥伦比亚 | 2,266 | $51.55M |
| 秘鲁 | 320 | $22.42M |
| 越南 | 43 | $1.86M |
| 哥斯达黎加 | 20 | $800.8K |
| 俄罗斯 | 4 | $254.9K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $20.4K |
| 印度 | 3 | $480 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $457.4K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $169.7K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| Global Equipment Services & MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $82.4K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| HYC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $62.1K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Vietnam Sharetech Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 数据处理机、打字机色带 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apple Operations Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1,130 | $67.12M | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Apple Colombia S.A.S. | 哥伦比亚 | 2,266 | $51.55M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Ingram Micro S.A.C. | 秘鲁 | 210 | $21.28M | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Entel Perú S.A. | 哥伦比亚 | 103 | $1.03M | 智能手机、智能卡 |
| Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $971.0K | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $604.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Industrias de Computacion Nacional S.A. | 哥斯达黎加 | 15 | $260.7K | 智能手机、便携箱盒 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $118.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| América Móvil Perú S.A.C. | 秘鲁 | 7 | $113.7K | 智能手机、通信设备 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $81.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 单功能打印机 | VIETNAM SHARETECH INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-09-09 | 其他测量仪器 | HYC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27.4K |
| 2025-09-09 | 其他测量仪器 | HYC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27.4K |
| 2025-08-20 | 其他光学测量仪 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $43.4K |
| 2025-08-20 | 其他功能机器 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-08-20 | 激光机床 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $126.3K |
| 2025-04-28 | 其他铝制品 | HYC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-02-27 | 其他铝制品 | HYC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2023-12-04 | 其他塑料制品 | GLOBAL EQUIPMENT SERVICES & MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $920 |
| 2023-12-04 | 其他塑料制品 | GLOBAL EQUIPMENT SERVICES & MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.3K |
出口(共 3,789)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 通信设备 | Ingram Micro S.A.C. | 秘鲁 | $9.0K |
| 2026-06-30 | 10公斤以下便携电脑 | Ingram Micro S.A.C. | 秘鲁 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 通信设备 | Ingram Micro S.A.C. | 秘鲁 | $50.8K |
| 2026-06-26 | 通信设备 | Ingram Micro S.A.C. | 秘鲁 | $9.7K |
| 2026-06-26 | 通信设备 | Ingram Micro S.A.C. | 秘鲁 | $9.0K |
| 2026-06-26 | 通信设备 | Ingram Micro S.A.C. | 秘鲁 | $9.0K |
| 2026-06-23 | 10公斤以下便携电脑 | Ingram Micro S.A.C. | 秘鲁 | $6.1K |
| 2026-06-23 | 10公斤以下便携电脑 | Ingram Micro S.A.C. | 秘鲁 | $15.2K |
| 2026-06-23 | 10公斤以下便携电脑 | Ingram Micro S.A.C. | 秘鲁 | $3.2K |
| 2026-06-23 | 10公斤以下便携电脑 | Ingram Micro S.A.C. | 秘鲁 | $15.2K |