Global Equipment Services & MFG Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,571 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ CôNG NGHệ BáN DẫN TOàN CầU VIệT NAM.
4,571
进口笔数
1,180
出口笔数
$28.63M
进口金额
$127.04M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
317
供应商数
148
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305075232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3FXU8N |
| 成立日期 | 2007-07-03 |
| 联系地址 | Lô I3-1, đường D1, khu công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AVERNA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GLOBAL EQUIPMENT SERVICES & MANUFACTURING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I3-1, đường D1, khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84907345498 |
| 邮箱 | yenbttran@geservs.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,929 | $11.14M |
| 日本 | 710 | $4.81M |
| 中国 | 1,651 | $4.08M |
| 德国 | 667 | $1.90M |
| 越南 | 200 | $1.24M |
| 中国台湾 | 628 | $908.4K |
| 立陶宛 | 24 | $675.9K |
| 匈牙利 | 156 | $543.7K |
| 墨西哥 | 687 | $463.0K |
| 加拿大 | 84 | $454.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $36.74M |
| 美国 | 507 | $28.04M |
| 中国台湾 | 35 | $18.21M |
| 越南 | 125 | $17.07M |
| 马来西亚 | 129 | $6.78M |
| 日本 | 86 | $6.51M |
| 菲律宾 | 69 | $3.91M |
| 印度 | 43 | $3.80M |
| 新加坡 | 39 | $2.34M |
| 韩国 | 17 | $1.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 317)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimball Electronics Indiana, Inc. | 美国 | 139 | $2.42M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Team Hub (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 122 | $1.03M | 其他钢铁制品、测量仪器零件 |
| Averna (Suzhou) Trading Ltd. | 中国 | 156 | $701.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 360 | $624.9K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 157 | $564.0K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Senshu Electric Co., Ltd. | 日本 | 120 | $522.5K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| McMaster-Carr Supply Co. | 美国 | 219 | $189.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Infinite Electronics International, Inc. | 美国 | 136 | $112.1K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Master Electronics | 美国 | 131 | $106.5K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| RS Americas, Inc. | 美国 | 165 | $66.8K | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
下游采购商(共 148)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bruker Nano, Inc. | 美国 | 313 | $18.59M | 测量仪器零件、带接头绝缘电线 |
| Largan Precision Co., Ltd. | 越南 | 20 | $17.79M | 其他光学元件、仪器滤光片 |
| Genius Electronic Optical (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $11.38M | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 51 | $7.01M | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Bruker (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 118 | $5.67M | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| STMicroelectronics Inc. | 菲律宾 | 69 | $3.91M | 其他电子IC、印刷电路 |
| Aehr Test Systems | 美国 | 18 | $3.59M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Averna Test (India) Private Ltd. | 印度 | 38 | $3.57M | 测量仪器零件、其他钢弹簧 |
| Hamasho Corporation | 日本 | 37 | $2.74M | 测量仪器零件、其他钢铁结构体 |
| Kimball Electronics Indiana, Inc. | 美国 | 36 | $305.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 4,571)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | McMaster-Carr Supply Co., Ltd. | 美国 | $48 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | McMaster-Carr Supply Co., Ltd. | 美国 | $35 |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | McMaster-Carr Supply Co., Ltd. | 美国 | $48 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | McMaster-Carr Supply Co., Ltd. | 美国 | $35 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHENZHEN JPT OPTO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | McMaster-Carr Supply Co., Ltd. | 美国 | $54 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | SHENZHEN JPT OPTO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | McMaster-Carr Supply Co., Ltd. | 美国 | $54 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | $40 |
| 2026-04-27 | 其他塑料管材 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | $14 |
出口(共 1,180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | HAMASHO CORP | 日本 | $250.8K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | BRUKER NANO INC | 美国 | $77 |
| 2026-04-23 | 不锈钢管配件 | BRUKER NANO INC | 美国 | $29 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | AVERNA TEST SYSTEMS INC | 加拿大 | $145.8K |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | LARGAN PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $96.3K |
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | BRUKER NANO INC | 美国 | $171 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | LARGAN PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $48.2K |
| 2026-04-23 | 其他螺纹紧固件 | BRUKER NANO INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | BRUKER NANO INC | 美国 | $363 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | GENIUS ELECTRONIC OPTICAL (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $177.6K |