Global Equipment Services & MFG Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,571 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ CôNG NGHệ BáN DẫN TOàN CầU VIệT NAM.

4,571
进口笔数
1,180
出口笔数
$28.63M
进口金额
$127.04M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
317
供应商数
148
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $164.7K · 30 笔出口 $1.62M · 13 笔2023-09进口 $1.04M · 125 笔出口 $1.99M · 21 笔2023-10进口 $447.8K · 130 笔出口 $2.44M · 29 笔2023-11进口 $409.6K · 110 笔出口 $2.48M · 27 笔2023-12进口 $759.8K · 148 笔出口 $3.36M · 36 笔2024-01进口 $626.6K · 114 笔出口 $1.10M · 26 笔2024-02进口 $328.1K · 95 笔出口 $1.01M · 11 笔2024-03进口 $1.02M · 160 笔出口 $1.83M · 27 笔2024-04进口 $1.12M · 116 笔出口 $900.4K · 25 笔2024-05进口 $954.2K · 167 笔出口 $1.24M · 31 笔2024-06进口 $579.7K · 102 笔出口 $8.02M · 53 笔2024-07进口 $539.9K · 130 笔出口 $1.50M · 23 笔2024-08进口 $508.3K · 122 笔出口 $1.77M · 31 笔2024-09进口 $661.5K · 88 笔出口 $1.15M · 29 笔2024-10进口 $363.2K · 84 笔出口 $584.9K · 22 笔2024-11进口 $377.3K · 74 笔出口 $1.69M · 28 笔2024-12进口 $633.3K · 132 笔出口 $907.3K · 30 笔2025-01进口 $735.5K · 90 笔出口 $648.8K · 19 笔2025-02进口 $1.95M · 125 笔出口 $2.52M · 27 笔2025-03进口 $1.06M · 130 笔出口 $7.15M · 30 笔2025-04进口 $761.8K · 136 笔出口 $15.33M · 53 笔2025-05进口 $1.32M · 145 笔出口 $11.24M · 47 笔2025-06进口 $179.6K · 65 笔出口 $2.62M · 37 笔2025-07进口 $252.0K · 62 笔出口 $1.71M · 28 笔2025-08进口 $205.2K · 67 笔出口 $160.9K · 9 笔2025-09进口 $335.5K · 52 笔出口 $1.61M · 33 笔2025-10进口 $221.4K · 93 笔出口 $153.6K · 10 笔2025-11进口 $380.3K · 79 笔出口 $647.8K · 15 笔2025-12进口 $368.7K · 89 笔出口 $615.3K · 16 笔2026-01进口 $152.9K · 58 笔出口 $6.54M · 24 笔2026-02进口 $208.9K · 59 笔出口 $1.87M · 17 笔2026-03进口 $626.3K · 124 笔出口 $2.01M · 31 笔2026-04进口 $789.4K · 85 笔出口 $4.18M · 43 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $164.7K · 30 笔出口 $1.62M · 13 笔2023-09进口 $1.04M · 125 笔出口 $1.99M · 21 笔2023-10进口 $447.8K · 130 笔出口 $2.44M · 29 笔2023-11进口 $409.6K · 110 笔出口 $2.48M · 27 笔2023-12进口 $759.8K · 148 笔出口 $3.36M · 36 笔2024-01进口 $626.6K · 114 笔出口 $1.10M · 26 笔2024-02进口 $328.1K · 95 笔出口 $1.01M · 11 笔2024-03进口 $1.02M · 160 笔出口 $1.83M · 27 笔2024-04进口 $1.12M · 116 笔出口 $900.4K · 25 笔2024-05进口 $954.2K · 167 笔出口 $1.24M · 31 笔2024-06进口 $579.7K · 102 笔出口 $8.02M · 53 笔2024-07进口 $539.9K · 130 笔出口 $1.50M · 23 笔2024-08进口 $508.3K · 122 笔出口 $1.77M · 31 笔2024-09进口 $661.5K · 88 笔出口 $1.15M · 29 笔2024-10进口 $363.2K · 84 笔出口 $584.9K · 22 笔2024-11进口 $377.3K · 74 笔出口 $1.69M · 28 笔2024-12进口 $633.3K · 132 笔出口 $907.3K · 30 笔2025-01进口 $735.5K · 90 笔出口 $648.8K · 19 笔2025-02进口 $1.95M · 125 笔出口 $2.52M · 27 笔2025-03进口 $1.06M · 130 笔出口 $7.15M · 30 笔2025-04进口 $761.8K · 136 笔出口 $15.33M · 53 笔2025-05进口 $1.32M · 145 笔出口 $11.24M · 47 笔2025-06进口 $179.6K · 65 笔出口 $2.62M · 37 笔2025-07进口 $252.0K · 62 笔出口 $1.71M · 28 笔2025-08进口 $205.2K · 67 笔出口 $160.9K · 9 笔2025-09进口 $335.5K · 52 笔出口 $1.61M · 33 笔2025-10进口 $221.4K · 93 笔出口 $153.6K · 10 笔2025-11进口 $380.3K · 79 笔出口 $647.8K · 15 笔2025-12进口 $368.7K · 89 笔出口 $615.3K · 16 笔2026-01进口 $152.9K · 58 笔出口 $6.54M · 24 笔2026-02进口 $208.9K · 59 笔出口 $1.87M · 17 笔2026-03进口 $626.3K · 124 笔出口 $2.01M · 31 笔2026-04进口 $789.4K · 85 笔出口 $4.18M · 43 笔

工商档案

企业注册号0305075232
企查查编码QVNT3FXU8N
成立日期2007-07-03
联系地址Lô I3-1, đường D1, khu công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AVERNA VIỆT NAM
企业英文名称GLOBAL EQUIPMENT SERVICES & MANUFACTURING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I3-1, đường D1, khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84907345498
邮箱yenbttran@geservs.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
8536691000伏以下插头插座
853650其他电气开关
854449绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
903180其他测量仪器
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
854239其他电子IC
761699其他铝制品
902480非金属测试机
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,929$11.14M
日本710$4.81M
中国1,651$4.08M
德国667$1.90M
越南200$1.24M
中国台湾628$908.4K
立陶宛24$675.9K
匈牙利156$543.7K
墨西哥687$463.0K
加拿大84$454.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$36.74M
美国507$28.04M
中国台湾35$18.21M
越南125$17.07M
马来西亚129$6.78M
日本86$6.51M
菲律宾69$3.91M
印度43$3.80M
新加坡39$2.34M
韩国17$1.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 317)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kimball Electronics Indiana, Inc.美国139$2.42M其他钢铁制品、其他塑料制品
Team Hub (Suzhou) Co., Ltd.中国122$1.03M其他钢铁制品、测量仪器零件
Averna (Suzhou) Trading Ltd.中国156$701.5K其他塑料制品、其他铝制品
Digi-Key Electronics美国360$624.9K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
ELEMENT14 PTE LTD新加坡157$564.0K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Senshu Electric Co., Ltd.日本120$522.5K绝缘电线、其他电路开关装置
McMaster-Carr Supply Co.美国219$189.3K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Infinite Electronics International, Inc.美国136$112.1K带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座
Master Electronics美国131$106.5K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
RS Americas, Inc.美国165$66.8K其他电路开关装置、其他电气开关

下游采购商(共 148)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bruker Nano, Inc.美国313$18.59M测量仪器零件、带接头绝缘电线
Largan Precision Co., Ltd.越南20$17.79M其他光学元件、仪器滤光片
Genius Electronic Optical (Xiamen) Co., Ltd.中国32$11.38M其他测量仪器、测量仪器零件
LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南51$7.01M其他塑料包装制品、OLED显示模组
Bruker (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚118$5.67M非金属测试机、材料测试机零件
STMicroelectronics Inc.菲律宾69$3.91M其他电子IC、印刷电路
Aehr Test Systems美国18$3.59M其他塑料制品、其他铝制品
Averna Test (India) Private Ltd.印度38$3.57M测量仪器零件、其他钢弹簧
Hamasho Corporation日本37$2.74M测量仪器零件、其他钢铁结构体
Kimball Electronics Indiana, Inc.美国36$305.8K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 4,571)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他人造窄幅布McMaster-Carr Supply Co., Ltd.美国$48
2026-04-29非螺纹钢销McMaster-Carr Supply Co., Ltd.美国$35
2026-04-29其他人造窄幅布McMaster-Carr Supply Co., Ltd.美国$48
2026-04-29非螺纹钢销McMaster-Carr Supply Co., Ltd.美国$35
2026-04-28电力控制板SHENZHEN JPT OPTO ELECTRONICS CO LTD中国$4.2K
2026-04-28自粘塑料片McMaster-Carr Supply Co., Ltd.美国$54
2026-04-28电力控制板SHENZHEN JPT OPTO ELECTRONICS CO LTD中国$4.2K
2026-04-28自粘塑料片McMaster-Carr Supply Co., Ltd.美国$54
2026-04-27其他电路开关装置DIGI-KEY ELECTRONICS美国$40
2026-04-27其他塑料管材DIGI-KEY ELECTRONICS美国$14

出口(共 1,180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23测量仪器零件HAMASHO CORP日本$250.8K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓BRUKER NANO INC美国$77
2026-04-23不锈钢管配件BRUKER NANO INC美国$29
2026-04-23测量仪器零件AVERNA TEST SYSTEMS INC加拿大$145.8K
2026-04-23测量仪器零件LARGAN PRECISION CO LTD中国台湾$96.3K
2026-04-23其他金属锁BRUKER NANO INC美国$171
2026-04-23测量仪器零件LARGAN PRECISION CO LTD中国台湾$48.2K
2026-04-23其他螺纹紧固件BRUKER NANO INC美国$1.1K
2026-04-23其他钢铁管件BRUKER NANO INC美国$363
2026-04-23测量仪器零件GENIUS ELECTRONIC OPTICAL (XIAMEN) CO LTD中国$177.6K

相关企业 · 同类产品

Global Equipment Services & MFG Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →