EU Pharma Trading Import Export Corporation

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 抗生素药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI EU PHARMA

41
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $293.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $117.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $142.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $96.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $160.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $293.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $89.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $205.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $117.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $142.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $96.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $160.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $293.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $89.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $205.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109550523
企查查编码QVNG54QAEV
成立日期2021-03-12
联系地址Thôn 2, Xã Đông Dư, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI EU PHARMA
企业英文名称EU PHARMA TRADING IMPORT EXPORT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 2, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+84988443168
邮箱eupharma.corp@gmail.com
官网eupharmacorp.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300420抗生素药品
230990猫狗饲料
300450维生素药品
300490其他零售药品
300410青霉素链霉素药品
392330塑料容器
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
490890非玻璃化转印纸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰33$2.44M
马来西亚5$79.1K
丹麦4$12.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vetko B.V.荷兰26$2.22M抗生素药品、猫狗饲料
Merritt Pharma Ltd.荷兰4$188.7K抗生素药品
LIFE BIOPHARMA SDN. BHD.马来西亚5$79.1K抗生素药品、其他零售药品
VETKO荷兰3$39.1K抗生素药品、其他零售药品
Gerresheimer Værløse A/S丹麦3$10.0K塑料容器、塑料封口件
Gerresheimer Værlose A/S德国1$2.1K塑料容器、塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29猫狗饲料Vetko B.V.荷兰$0
2026-04-29抗生素药品Vetko B.V.荷兰$0
2026-04-29抗生素药品Vetko B.V.荷兰$0
2026-04-29猫狗饲料Vetko B.V.荷兰$7.1K
2026-04-29猫狗饲料Vetko B.V.荷兰$0
2026-04-29猫狗饲料Vetko B.V.荷兰$4.7K
2026-04-29猫狗饲料Vetko B.V.荷兰$0
2026-04-29猫狗饲料Vetko B.V.荷兰$0
2026-04-29猫狗饲料Vetko B.V.荷兰$0
2026-04-29猫狗饲料Vetko B.V.荷兰$0

相关企业 · 同类产品

EU Pharma Trading Import Export Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →