EU Pharma Trading Import Export Corporation
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI EU PHARMA
41
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109550523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG54QAEV |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Đông Dư, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI EU PHARMA |
| 企业英文名称 | EU PHARMA TRADING IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988443168 |
| 邮箱 | eupharma.corp@gmail.com |
| 官网 | eupharmacorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 33 | $2.44M |
| 马来西亚 | 5 | $79.1K |
| 丹麦 | 4 | $12.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vetko B.V. | 荷兰 | 26 | $2.22M | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| Merritt Pharma Ltd. | 荷兰 | 4 | $188.7K | 抗生素药品 |
| LIFE BIOPHARMA SDN. BHD. | 马来西亚 | 5 | $79.1K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| VETKO | 荷兰 | 3 | $39.1K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Gerresheimer Værløse A/S | 丹麦 | 3 | $10.0K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Gerresheimer Værlose A/S | 德国 | 1 | $2.1K | 塑料容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | Vetko B.V. | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | Vetko B.V. | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | Vetko B.V. | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | Vetko B.V. | 荷兰 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | Vetko B.V. | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | Vetko B.V. | 荷兰 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | Vetko B.V. | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | Vetko B.V. | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | Vetko B.V. | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | Vetko B.V. | 荷兰 | $0 |